mg/L sang ppm (phần triệu)

1 mg/L = 1 ppm

Cách đổi mg/L sang ppm

ppm = mg/L × 1

Ví dụ: 5 mg/L = 5 ppm

Bảng quy đổi mg/L sang ppm (phần triệu)

mg/L (mg/L)ppm (phần triệu) (ppm)
1 mg/L1 ppm
2 mg/L2 ppm
3 mg/L3 ppm
4 mg/L4 ppm
5 mg/L5 ppm
6 mg/L6 ppm
7 mg/L7 ppm
8 mg/L8 ppm
9 mg/L9 ppm
10 mg/L10 ppm
15 mg/L15 ppm
20 mg/L20 ppm
25 mg/L25 ppm
30 mg/L30 ppm
40 mg/L40 ppm
50 mg/L50 ppm
75 mg/L75 ppm
100 mg/L100 ppm
250 mg/L250 ppm
500 mg/L500 ppm
1.000 mg/L1.000 ppm

Về các đơn vị

mg/L: Miligam trên lít là đơn vị nồng độ khối lượng, dùng trong kết quả xét nghiệm chất lượng nước và phòng thí nghiệm.

ppm (phần triệu): Phần triệu (ppm) dùng để biểu thị nồng độ rất thấp. Với dung dịch nước loãng, 1 ppm xấp xỉ 1 mg/L.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 mg/L bằng bao nhiêu ppm?

1 mg/L bằng 1 ppm.

1 ppm bằng bao nhiêu mg/L?

1 ppm bằng 1 mg/L.

Làm sao để đổi mg/L sang ppm?

Dùng công thức ppm = mg/L × 1.

10 mg/L bằng bao nhiêu ppm?

10 mg/L bằng 10 ppm.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật