Đổi đơn vị lực
Lực là tương tác làm thay đổi chuyển động của vật. Đơn vị SI là newton (N), lực cần thiết để làm một kilôgam tăng tốc một mét trên giây bình phương. Kilônewton phổ biến trong kết cấu xây dựng, còn đềcanewton (10 N) xuất hiện trong một số thông số kỹ thuật của châu Âu.
Quy đổi giữa 7 đơn vị lực. Chọn hai đơn vị bất kỳ bên dưới, kết quả cập nhật ngay khi bạn nhập.
Các phép đổi lực phổ biến
Về các đơn vị lực
Các đơn vị dựa trên trọng lực vẫn còn phổ biến. Kilôgam lực (kgf) là trọng lượng của một kilôgam dưới gia tốc trọng trường tiêu chuẩn, đúng 9,80665 N. Pound lực (lbf), dùng nhiều trong kỹ thuật Mỹ, khoảng 4,448 N, còn kip bằng 1.000 lbf. Dyne, đơn vị của hệ CGS, bằng đúng 0,00001 N.
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn 9,80665 m/s² là giá trị quy ước được thông qua năm 1901. Gia tốc trọng trường thực tế thay đổi chút ít theo vĩ độ và độ cao, vì vậy khoa học ưu tiên newton, đơn vị không phụ thuộc trọng lực.
Mẹo
- Một đềcanewton xấp xỉ một kilôgam lực (chênh khoảng 2%), nên một số đồng hồ ghi cả hai.
- Khối lượng và lực là hai đại lượng khác nhau: kilôgam và pound đo khối lượng, còn kgf và lbf đo lực.
- Kip phổ biến trong thiết kế kết cấu ở Mỹ; hãy kiểm tra tải trọng được ghi bằng kip hay pound lực.
Tất cả đơn vị lực
| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị theo kip |
|---|---|---|
| Kip | kip | 1 kip = 1 kip |
| Dyn | dyn | 1 dyn = 2,24809E-9 kip |
| Newton | N | 1 N = 0,0002248089 kip |
| Decanewton | daN | 1 daN = 0,002248089 kip |
| Kilonewton | kN | 1 kN = 0,2248089 kip |
| kgf (kilôgam lực) | kgf | 1 kgf = 0,002204623 kip |
| lbf (pound lực) | lbf | 1 lbf = 0,001 kip |
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật