Kilonewton sang lbf (pound lực)
1 kN = 224,8089 lbf
Cách đổi kilonewton sang lbf
lbf = kN × 224,8089
Ví dụ: 5 kN = 1.124,045 lbf
Bảng quy đổi Kilonewton sang lbf (pound lực)
| Kilonewton (kN) | lbf (pound lực) (lbf) |
|---|---|
| 1 kN | 224,8089 lbf |
| 2 kN | 449,6179 lbf |
| 3 kN | 674,4268 lbf |
| 4 kN | 899,2358 lbf |
| 5 kN | 1.124,045 lbf |
| 6 kN | 1.348,854 lbf |
| 7 kN | 1.573,663 lbf |
| 8 kN | 1.798,472 lbf |
| 9 kN | 2.023,28 lbf |
| 10 kN | 2.248,089 lbf |
| 15 kN | 3.372,134 lbf |
| 20 kN | 4.496,179 lbf |
| 25 kN | 5.620,224 lbf |
| 30 kN | 6.744,268 lbf |
| 40 kN | 8.992,358 lbf |
| 50 kN | 11.240,45 lbf |
| 75 kN | 16.860,67 lbf |
| 100 kN | 22.480,89 lbf |
| 250 kN | 56.202,24 lbf |
| 500 kN | 112.404,5 lbf |
| 1.000 kN | 224.808,9 lbf |
Về các đơn vị
Kilonewton: Kilônewton bằng 1.000 newton, dùng trong kết cấu xây dựng và để ghi tải trọng của thiết bị leo núi.
lbf (pound lực): Pound lực là lực mà trọng trường tác dụng lên khối lượng một pound, khoảng 4,448 newton.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 kilonewton bằng bao nhiêu lbf?
1 kilonewton bằng 224,8089 lbf.
1 lbf bằng bao nhiêu kilonewton?
1 lbf bằng 0,004448222 kilonewton.
Làm sao để đổi kilonewton sang lbf?
Dùng công thức lbf = kN × 224,8089.
10 kilonewton bằng bao nhiêu lbf?
10 kilonewton bằng 2.248,089 lbf.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật