Đổi đơn vị năng lượng

Năng lượng là khả năng sinh công, còn công là năng lượng được truyền khi một lực tác dụng trên một quãng đường. Đơn vị SI là jun (J), bằng một newton mét. Kilôjun xuất hiện trên nhãn thực phẩm ở nhiều nước, còn điện năng được tính tiền theo kilôoát giờ, thường gọi là “số điện”, với 1 kWh bằng đúng 3,6 MJ.

Quy đổi giữa 10 đơn vị năng lượng. Chọn hai đơn vị bất kỳ bên dưới, kết quả cập nhật ngay khi bạn nhập.

Các phép đổi năng lượng phổ biến

Về các đơn vị năng lượng

Calo ở đây là calo nhiệt hóa học, bằng đúng 4,184 J; nhãn dinh dưỡng thường ghi kilôcalo (kcal), ở Mỹ viết là Calorie với chữ C hoa. Thiết bị sưởi và làm mát ở Mỹ được ghi công suất bằng BTU; công cụ này dùng BTU theo Bảng Quốc tế, khoảng 1.055 J. Tấn dầu quy đổi (toe), đúng 41,868 GJ, được dùng trong thống kê năng lượng quốc gia.

Foot-pound lực và kilôgam lực mét biểu thị công cơ học trong các lĩnh vực kỹ thuật cũ hoặc theo hệ Mỹ. Chúng có cùng thứ nguyên với mômen xoắn, nhưng khi nói về năng lượng thì jun là lựa chọn chuẩn.

Mẹo

Tất cả đơn vị năng lượng

Đơn vịKý hiệuGiá trị theo jun
JunJ1 J = 1 J
KilojunkJ1 kJ = 1.000 J
Calocal1 cal = 4,184 J
kcalkcal1 kcal = 4.184 J
kWh (số điện)kWh1 kWh = 3.600.000 J
kgf·mkgf·m1 kgf·m = 9,80665 J
in·lbfin·lbf1 in·lbf = 0,1129848 J
ft·lbfft·lbf1 ft·lbf = 1,355818 J
BTUBTU1 BTU = 1.055,056 J
Tấn dầu quy đổi (TOE)toe1 toe = 41.868.000.000 J

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật