Kilojun sang kcal

1 kJ = 0,2390057 kcal

Bao bì thực phẩm nhập khẩu từ Úc, New Zealand ghi năng lượng bằng kilojoule, còn nhãn châu Âu ghi cả kJ lẫn kcal. Đổi kJ sang kcal giúp người quen đếm calo đọc được nhãn, theo dõi khẩu phần và so sánh sản phẩm từ các quốc gia khác nhau.

Khi nào cần đổi kilojun sang kcal

Cách đổi kilojun sang kcal

kcal = kJ × 0,2390057

Hoặc tương đương: kcal = kJ ÷ 4,184.

Ví dụ: 5 kJ = 1,195029 kcal

Năng lượng phổ biến (kJ)

Kilojun (kJ)kcal (kcal)
100 kJ23,90057 kcal
500 kJ119,5029 kcal
600 kJ143,4034 kcal
1.000 kJ239,0057 kcal
2.000 kJ478,0115 kcal
4.000 kJ956,0229 kcal
8.700 kJ2.079,35 kcal
10.000 kJ2.390,057 kcal

Mẹo khi đổi kilojun sang kcal

Bảng quy đổi Kilojun sang kcal

Kilojun (kJ)kcal (kcal)
1 kJ0,2390057 kcal
2 kJ0,4780115 kcal
3 kJ0,7170172 kcal
4 kJ0,9560229 kcal
5 kJ1,195029 kcal
6 kJ1,434034 kcal
7 kJ1,67304 kcal
8 kJ1,912046 kcal
9 kJ2,151052 kcal
10 kJ2,390057 kcal
15 kJ3,585086 kcal
20 kJ4,780115 kcal
25 kJ5,975143 kcal
30 kJ7,170172 kcal
40 kJ9,560229 kcal
50 kJ11,95029 kcal
75 kJ17,92543 kcal
100 kJ23,90057 kcal
250 kJ59,75143 kcal
500 kJ119,5029 kcal
1.000 kJ239,0057 kcal

Về các đơn vị

Kilojun: Kilôjun bằng 1.000 jun. Nhãn thực phẩm ở Úc, EU và nhiều nơi khác ghi năng lượng bằng kJ.

kcal: Kilôcalo, trên nhãn thực phẩm thường ghi là “Calorie” hoặc kcal, là năng lượng cần để làm nóng 1 kg nước thêm 1 °C. Công cụ này dùng giá trị nhiệt hóa học 4.184 jun.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 kilojun bằng bao nhiêu kcal?

1 kilojun bằng 0,2390057 kcal.

1 kcal bằng bao nhiêu kilojun?

1 kcal bằng 4,184 kilojun.

Làm sao để đổi kilojun sang kcal?

Dùng công thức kcal = kJ × 0,2390057. Hoặc tương đương: kcal = kJ ÷ 4,184.

10 kilojun bằng bao nhiêu kcal?

10 kilojun bằng 2,390057 kcal.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật