kcal sang Kilojun
1 kcal = 4,184 kJ
Khi người Việt nói "calo" trong ăn uống, thực chất đó là kilocalo (kcal). Bao bì ở Úc, New Zealand, châu Âu và nhiều tài liệu khoa học lại ghi năng lượng bằng kilojoule (kJ). Đổi kcal sang kJ giúp bạn so sánh nhãn dinh dưỡng, dùng ứng dụng thể dục đặt theo kJ hoặc viết báo cáo theo đơn vị SI.
Khi nào cần đổi kcal sang kilojun
- So sánh nhãn dinh dưỡng ghi kcal với sản phẩm nhập từ Úc ghi kJ
- Báo cáo năng lượng khẩu phần theo đơn vị SI trong nghiên cứu
- Đặt mục tiêu năng lượng hằng ngày trong ứng dụng dùng kilojoule
- Đổi năng lượng tiêu hao khi tập luyện cho báo cáo khoa học thể thao
Cách đổi kcal sang kilojun
kJ = kcal × 4,184
Ví dụ: 5 kcal = 20,92 kJ
Năng lượng thực phẩm phổ biến (kcal)
| kcal (kcal) | Kilojun (kJ) |
|---|---|
| 100 kcal | 418,4 kJ |
| 200 kcal | 836,8 kJ |
| 250 kcal | 1.046 kJ |
| 500 kcal | 2.092 kJ |
| 1.000 kcal | 4.184 kJ |
| 1.500 kcal | 6.276 kJ |
| 1.800 kcal | 7.531,2 kJ |
| 2.000 kcal | 8.368 kJ |
| 2.500 kcal | 10.460 kJ |
Mẹo khi đổi kcal sang kilojun
- Một kilocalo được định nghĩa bằng 4,184 kJ (calo nhiệt hóa học). Nhân với khoảng 4,2 là cách ước nhanh, sai lệch dưới 1%.
- "Calo" trên nhãn thực phẩm và trong cách nói hằng ngày là kilocalo, nên đừng nhân thêm 1.000.
- Năng lượng tính bằng kJ trông lớn hơn khoảng bốn lần, dễ khiến món ăn quen thuộc có vẻ nhiều năng lượng hơn thoạt nhìn.
Bảng quy đổi kcal sang Kilojun
| kcal (kcal) | Kilojun (kJ) |
|---|---|
| 1 kcal | 4,184 kJ |
| 2 kcal | 8,368 kJ |
| 3 kcal | 12,552 kJ |
| 4 kcal | 16,736 kJ |
| 5 kcal | 20,92 kJ |
| 6 kcal | 25,104 kJ |
| 7 kcal | 29,288 kJ |
| 8 kcal | 33,472 kJ |
| 9 kcal | 37,656 kJ |
| 10 kcal | 41,84 kJ |
| 15 kcal | 62,76 kJ |
| 20 kcal | 83,68 kJ |
| 25 kcal | 104,6 kJ |
| 30 kcal | 125,52 kJ |
| 40 kcal | 167,36 kJ |
| 50 kcal | 209,2 kJ |
| 75 kcal | 313,8 kJ |
| 100 kcal | 418,4 kJ |
| 250 kcal | 1.046 kJ |
| 500 kcal | 2.092 kJ |
| 1.000 kcal | 4.184 kJ |
Về các đơn vị
kcal: Kilôcalo, trên nhãn thực phẩm thường ghi là “Calorie” hoặc kcal, là năng lượng cần để làm nóng 1 kg nước thêm 1 °C. Công cụ này dùng giá trị nhiệt hóa học 4.184 jun.
Kilojun: Kilôjun bằng 1.000 jun. Nhãn thực phẩm ở Úc, EU và nhiều nơi khác ghi năng lượng bằng kJ.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 kcal bằng bao nhiêu kilojun?
1 kcal bằng 4,184 kilojun.
1 kilojun bằng bao nhiêu kcal?
1 kilojun bằng 0,2390057 kcal.
Làm sao để đổi kcal sang kilojun?
Dùng công thức kJ = kcal × 4,184.
10 kcal bằng bao nhiêu kilojun?
10 kcal bằng 41,84 kilojun.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật