Đổi đơn vị nấu ăn

Đơn vị trong nấu ăn chủ yếu là các thể tích nhỏ: thìa cà phê (teaspoon), thìa canh (tablespoon), cốc (cup), ounce chất lỏng và pint, bên cạnh mililít. Kích thước của chúng khác nhau giữa các nước, một nguyên nhân phổ biến khiến làm theo công thức bị sai. Một thìa canh Mỹ bằng ba thìa cà phê Mỹ, hay nửa ounce chất lỏng Mỹ, khoảng 14,8 mL.

Quy đổi giữa 10 đơn vị nấu ăn. Chọn hai đơn vị bất kỳ bên dưới, kết quả cập nhật ngay khi bạn nhập.

Các phép đổi nấu ăn phổ biến

Về các đơn vị nấu ăn

Cup theo hệ Mỹ bằng 8 ounce chất lỏng Mỹ, khoảng 236,6 mL. Cup hệ mét dùng ở Úc, Canada, New Zealand và một số nơi khác là 250 mL, còn cup truyền thống của Anh bằng nửa pint Anh, khoảng 284 mL. Người Việt làm bánh theo công thức Mỹ trên mạng sẽ gặp cup và thìa thường xuyên, trong khi cân và cốc đong trong nước thường chia vạch theo gam và mililít.

Thể tích không đổi trực tiếp sang khối lượng được. Một cup bột mì và một cup đường có khối lượng rất khác nhau, nên công thức làm bánh ghi bằng gam đáng tin cậy hơn công thức dùng cup.

Mẹo

Tất cả đơn vị nấu ăn

Đơn vịKý hiệuGiá trị theo mililít
MililítmL1 mL = 1 mL
Thìa cà phêtsp1 tsp = 4,928922 mL
Thìa canhtbsp1 tbsp = 14,78676 mL
Cốc Mỹcup1 cup = 236,5882 mL
Cốc Anhcup (UK)1 cup (UK) = 284,1306 mL
Cốc hệ métcup (metric)1 cup (metric) = 250 mL
Ounce chất lỏng Mỹfl oz1 fl oz = 29,57353 mL
Ounce chất lỏng Anhfl oz (UK)1 fl oz (UK) = 28,41306 mL
Pint Mỹpt1 pt = 473,1765 mL
Pint Anhpt (UK)1 pt (UK) = 568,2613 mL

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật