Mililít sang Thìa cà phê

1 mL = 0,2028841 tsp

Hướng dẫn liều dùng, chai tinh chất và công thức hệ mét thường ghi những lượng rất nhỏ bằng ml. Đổi ml sang muỗng cà phê giúp bạn đong các lượng này bằng muỗng đong thông thường khi không có xi lanh hay muỗng hệ mét, hoặc khi viết công thức cho người đọc ở Mỹ.

Khi nào cần đổi mililít sang thìa cà phê

Cách đổi mililít sang thìa cà phê

tsp = mL × 0,2028841

Ví dụ: 5 mL = 1,014421 tsp

Thể tích nhỏ thường gặp (ml)

Mililít (mL)Thìa cà phê (tsp)
1 mL0,2028841 tsp
2 mL0,4057683 tsp
2,5 mL0,5072103 tsp
5 mL1,014421 tsp
7,5 mL1,521631 tsp
10 mL2,028841 tsp
15 mL3,043262 tsp
20 mL4,057683 tsp

Mẹo khi đổi mililít sang thìa cà phê

Bảng quy đổi Mililít sang Thìa cà phê

Mililít (mL)Thìa cà phê (tsp)
1 mL0,2028841 tsp
2 mL0,4057683 tsp
3 mL0,6086524 tsp
4 mL0,8115365 tsp
5 mL1,014421 tsp
6 mL1,217305 tsp
7 mL1,420189 tsp
8 mL1,623073 tsp
9 mL1,825957 tsp
10 mL2,028841 tsp
15 mL3,043262 tsp
20 mL4,057683 tsp
25 mL5,072103 tsp
30 mL6,086524 tsp
40 mL8,115365 tsp
50 mL10,14421 tsp
75 mL15,21631 tsp
100 mL20,28841 tsp
250 mL50,72103 tsp
500 mL101,4421 tsp
1.000 mL202,8841 tsp

Về các đơn vị

Mililít: Mililít là đơn vị thể tích hệ mét, bằng một centimét khối.

Thìa cà phê: Thìa cà phê (teaspoon) Mỹ bằng 1/3 thìa canh, khoảng 4,93 mililít.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 mililít bằng bao nhiêu thìa cà phê?

1 mililít bằng 0,2028841 thìa cà phê.

1 thìa cà phê bằng bao nhiêu mililít?

1 thìa cà phê bằng 4,928922 mililít.

Làm sao để đổi mililít sang thìa cà phê?

Dùng công thức tsp = mL × 0,2028841.

10 mililít bằng bao nhiêu thìa cà phê?

10 mililít bằng 2,028841 thìa cà phê.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật