Ounce chất lỏng Mỹ sang Cốc Mỹ
1 fl oz = 0,125 cup
Cách đổi ounce chất lỏng Mỹ sang cốc Mỹ
cup = fl oz × 0,125
Ví dụ: 5 fl oz = 0,625 cup
Bảng quy đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Cốc Mỹ
| Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz) | Cốc Mỹ (cup) |
|---|---|
| 1 fl oz | 0,125 cup |
| 2 fl oz | 0,25 cup |
| 3 fl oz | 0,375 cup |
| 4 fl oz | 0,5 cup |
| 5 fl oz | 0,625 cup |
| 6 fl oz | 0,75 cup |
| 7 fl oz | 0,875 cup |
| 8 fl oz | 1 cup |
| 9 fl oz | 1,125 cup |
| 10 fl oz | 1,25 cup |
| 15 fl oz | 1,875 cup |
| 20 fl oz | 2,5 cup |
| 25 fl oz | 3,125 cup |
| 30 fl oz | 3,75 cup |
| 40 fl oz | 5 cup |
| 50 fl oz | 6,25 cup |
| 75 fl oz | 9,375 cup |
| 100 fl oz | 12,5 cup |
| 250 fl oz | 31,25 cup |
| 500 fl oz | 62,5 cup |
| 1.000 fl oz | 125 cup |
Về các đơn vị
Ounce chất lỏng Mỹ: Ounce chất lỏng Mỹ bằng 1/8 cup Mỹ, khoảng 29,57 mililít.
Cốc Mỹ: Cup Mỹ là đơn vị đong trong nấu ăn, bằng 1/16 gallon Mỹ, khoảng 236,6 mililít; thường gặp trong công thức làm bánh của Mỹ.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 ounce chất lỏng Mỹ bằng bao nhiêu cốc Mỹ?
1 ounce chất lỏng Mỹ bằng 0,125 cốc Mỹ.
1 cốc Mỹ bằng bao nhiêu ounce chất lỏng Mỹ?
1 cốc Mỹ bằng 8 ounce chất lỏng Mỹ.
Làm sao để đổi ounce chất lỏng Mỹ sang cốc Mỹ?
Dùng công thức cup = fl oz × 0,125.
10 ounce chất lỏng Mỹ bằng bao nhiêu cốc Mỹ?
10 ounce chất lỏng Mỹ bằng 1,25 cốc Mỹ.
Phép đổi liên quan
- Cốc Mỹ sang Ounce chất lỏng Mỹ
- Cốc Mỹ sang Mililít
- Mililít sang Cốc Mỹ
- Cốc Mỹ sang Thìa canh
- Thìa canh sang Cốc Mỹ
- Thìa canh sang Mililít
- Mililít sang Thìa canh
- Thìa canh sang Thìa cà phê
- Thìa cà phê sang Thìa canh
- Thìa cà phê sang Mililít
- Mililít sang Thìa cà phê
- Ounce chất lỏng Mỹ sang Mililít
- Mililít sang Ounce chất lỏng Mỹ
- Tất cả đơn vị nấu ăn
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật