Newton sang lbf (pound lực)
1 N = 0,2248089 lbf
Cách đổi newton sang lbf
lbf = N × 0,2248089
Ví dụ: 5 N = 1,124045 lbf
Bảng quy đổi Newton sang lbf (pound lực)
| Newton (N) | lbf (pound lực) (lbf) |
|---|---|
| 1 N | 0,2248089 lbf |
| 2 N | 0,4496179 lbf |
| 3 N | 0,6744268 lbf |
| 4 N | 0,8992358 lbf |
| 5 N | 1,124045 lbf |
| 6 N | 1,348854 lbf |
| 7 N | 1,573663 lbf |
| 8 N | 1,798472 lbf |
| 9 N | 2,02328 lbf |
| 10 N | 2,248089 lbf |
| 15 N | 3,372134 lbf |
| 20 N | 4,496179 lbf |
| 25 N | 5,620224 lbf |
| 30 N | 6,744268 lbf |
| 40 N | 8,992358 lbf |
| 50 N | 11,24045 lbf |
| 75 N | 16,86067 lbf |
| 100 N | 22,48089 lbf |
| 250 N | 56,20224 lbf |
| 500 N | 112,4045 lbf |
| 1.000 N | 224,8089 lbf |
Về các đơn vị
Newton: Newton là đơn vị SI đo lực: lực làm vật có khối lượng 1 kilôgam tăng tốc 1 mét trên giây bình phương.
lbf (pound lực): Pound lực là lực mà trọng trường tác dụng lên khối lượng một pound, khoảng 4,448 newton.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 newton bằng bao nhiêu lbf?
1 newton bằng 0,2248089 lbf.
1 lbf bằng bao nhiêu newton?
1 lbf bằng 4,448222 newton.
Làm sao để đổi newton sang lbf?
Dùng công thức lbf = N × 0,2248089.
10 newton bằng bao nhiêu lbf?
10 newton bằng 2,248089 lbf.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật