kg/m³ sang lb/ft³
1 kg/m³ = 0,06242796 lb/ft³
Cách đổi kg/m³ sang lb/ft³
lb/ft³ = kg/m³ × 0,06242796
Ví dụ: 5 kg/m³ = 0,3121398 lb/ft³
Bảng quy đổi kg/m³ sang lb/ft³
| kg/m³ (kg/m³) | lb/ft³ (lb/ft³) |
|---|---|
| 1 kg/m³ | 0,06242796 lb/ft³ |
| 2 kg/m³ | 0,1248559 lb/ft³ |
| 3 kg/m³ | 0,1872839 lb/ft³ |
| 4 kg/m³ | 0,2497118 lb/ft³ |
| 5 kg/m³ | 0,3121398 lb/ft³ |
| 6 kg/m³ | 0,3745678 lb/ft³ |
| 7 kg/m³ | 0,4369957 lb/ft³ |
| 8 kg/m³ | 0,4994237 lb/ft³ |
| 9 kg/m³ | 0,5618516 lb/ft³ |
| 10 kg/m³ | 0,6242796 lb/ft³ |
| 15 kg/m³ | 0,9364194 lb/ft³ |
| 20 kg/m³ | 1,248559 lb/ft³ |
| 25 kg/m³ | 1,560699 lb/ft³ |
| 30 kg/m³ | 1,872839 lb/ft³ |
| 40 kg/m³ | 2,497118 lb/ft³ |
| 50 kg/m³ | 3,121398 lb/ft³ |
| 75 kg/m³ | 4,682097 lb/ft³ |
| 100 kg/m³ | 6,242796 lb/ft³ |
| 250 kg/m³ | 15,60699 lb/ft³ |
| 500 kg/m³ | 31,21398 lb/ft³ |
| 1.000 kg/m³ | 62,42796 lb/ft³ |
Về các đơn vị
kg/m³: Kilôgam trên mét khối là đơn vị SI đo khối lượng riêng. Nước có khối lượng riêng khoảng 1.000 kg/m³.
lb/ft³: Pound trên feet khối là đơn vị khối lượng riêng của hệ Mỹ, dùng trong xây dựng và vật liệu.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 kg/m³ bằng bao nhiêu lb/ft³?
1 kg/m³ bằng 0,06242796 lb/ft³.
1 lb/ft³ bằng bao nhiêu kg/m³?
1 lb/ft³ bằng 16,01846 kg/m³.
Làm sao để đổi kg/m³ sang lb/ft³?
Dùng công thức lb/ft³ = kg/m³ × 0,06242796.
10 kg/m³ bằng bao nhiêu lb/ft³?
10 kg/m³ bằng 0,6242796 lb/ft³.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật