Foot-candle sang Lux

1 fc = 10,76391 lx

Cách đổi foot-candle sang lux

lx = fc × 10,76391

Ví dụ: 5 fc = 53,81955 lx

Bảng quy đổi Foot-candle sang Lux

Foot-candle (fc)Lux (lx)
1 fc10,76391 lx
2 fc21,52782 lx
3 fc32,29173 lx
4 fc43,05564 lx
5 fc53,81955 lx
6 fc64,58346 lx
7 fc75,34737 lx
8 fc86,11128 lx
9 fc96,87519 lx
10 fc107,6391 lx
15 fc161,4587 lx
20 fc215,2782 lx
25 fc269,0978 lx
30 fc322,9173 lx
40 fc430,5564 lx
50 fc538,1955 lx
75 fc807,2933 lx
100 fc1.076,391 lx
250 fc2.690,978 lx
500 fc5.381,955 lx
1.000 fc10.763,91 lx

Về các đơn vị

Foot-candle: Foot-candle bằng một lumen trên feet vuông, khoảng 10,76 lux. Đơn vị này dùng trong thiết kế chiếu sáng ở Mỹ.

Lux: Lux là đơn vị SI đo độ rọi, bằng một lumen trên mét vuông.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 foot-candle bằng bao nhiêu lux?

1 foot-candle bằng 10,76391 lux.

1 lux bằng bao nhiêu foot-candle?

1 lux bằng 0,09290304 foot-candle.

Làm sao để đổi foot-candle sang lux?

Dùng công thức lx = fc × 10,76391.

10 foot-candle bằng bao nhiêu lux?

10 foot-candle bằng 107,6391 lux.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật