Lux sang Foot-candle
1 lx = 0,09290304 fc
Cách đổi lux sang foot-candle
fc = lx × 0,09290304
Ví dụ: 5 lx = 0,4645152 fc
Bảng quy đổi Lux sang Foot-candle
| Lux (lx) | Foot-candle (fc) |
|---|---|
| 1 lx | 0,09290304 fc |
| 2 lx | 0,1858061 fc |
| 3 lx | 0,2787091 fc |
| 4 lx | 0,3716122 fc |
| 5 lx | 0,4645152 fc |
| 6 lx | 0,5574182 fc |
| 7 lx | 0,6503213 fc |
| 8 lx | 0,7432243 fc |
| 9 lx | 0,8361274 fc |
| 10 lx | 0,9290304 fc |
| 15 lx | 1,393546 fc |
| 20 lx | 1,858061 fc |
| 25 lx | 2,322576 fc |
| 30 lx | 2,787091 fc |
| 40 lx | 3,716122 fc |
| 50 lx | 4,645152 fc |
| 75 lx | 6,967728 fc |
| 100 lx | 9,290304 fc |
| 250 lx | 23,22576 fc |
| 500 lx | 46,45152 fc |
| 1.000 lx | 92,90304 fc |
Về các đơn vị
Lux: Lux là đơn vị SI đo độ rọi, bằng một lumen trên mét vuông.
Foot-candle: Foot-candle bằng một lumen trên feet vuông, khoảng 10,76 lux. Đơn vị này dùng trong thiết kế chiếu sáng ở Mỹ.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 lux bằng bao nhiêu foot-candle?
1 lux bằng 0,09290304 foot-candle.
1 foot-candle bằng bao nhiêu lux?
1 foot-candle bằng 10,76391 lux.
Làm sao để đổi lux sang foot-candle?
Dùng công thức fc = lx × 0,09290304.
10 lux bằng bao nhiêu foot-candle?
10 lux bằng 0,9290304 foot-candle.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật