Phút sang Giây
1 min = 60 s
Cách đổi phút sang giây
s = min × 60
Ví dụ: 5 min = 300 s
Bảng quy đổi Phút sang Giây
| Phút (min) | Giây (s) |
|---|---|
| 1 min | 60 s |
| 2 min | 120 s |
| 3 min | 180 s |
| 4 min | 240 s |
| 5 min | 300 s |
| 6 min | 360 s |
| 7 min | 420 s |
| 8 min | 480 s |
| 9 min | 540 s |
| 10 min | 600 s |
| 15 min | 900 s |
| 20 min | 1.200 s |
| 25 min | 1.500 s |
| 30 min | 1.800 s |
| 40 min | 2.400 s |
| 50 min | 3.000 s |
| 75 min | 4.500 s |
| 100 min | 6.000 s |
| 250 min | 15.000 s |
| 500 min | 30.000 s |
| 1.000 min | 60.000 s |
Về các đơn vị
Phút: Phút là đơn vị thời gian bằng 60 giây.
Giây: Giây là đơn vị cơ bản đo thời gian trong hệ SI, được định nghĩa theo tần số bức xạ của nguyên tử xêsi-133.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 phút bằng bao nhiêu giây?
1 phút bằng 60 giây.
1 giây bằng bao nhiêu phút?
1 giây bằng 0,01666667 phút.
Làm sao để đổi phút sang giây?
Dùng công thức s = min × 60.
10 phút bằng bao nhiêu giây?
10 phút bằng 600 giây.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật