Tuần sang Ngày
1 wk = 7 d
Cách đổi tuần sang ngày
d = wk × 7
Ví dụ: 5 wk = 35 d
Bảng quy đổi Tuần sang Ngày
| Tuần (wk) | Ngày (d) |
|---|---|
| 1 wk | 7 d |
| 2 wk | 14 d |
| 3 wk | 21 d |
| 4 wk | 28 d |
| 5 wk | 35 d |
| 6 wk | 42 d |
| 7 wk | 49 d |
| 8 wk | 56 d |
| 9 wk | 63 d |
| 10 wk | 70 d |
| 15 wk | 105 d |
| 20 wk | 140 d |
| 25 wk | 175 d |
| 30 wk | 210 d |
| 40 wk | 280 d |
| 50 wk | 350 d |
| 75 wk | 525 d |
| 100 wk | 700 d |
| 250 wk | 1.750 d |
| 500 wk | 3.500 d |
| 1.000 wk | 7.000 d |
Về các đơn vị
Tuần: Tuần là đơn vị thời gian bằng 7 ngày.
Ngày: Ngày là đơn vị thời gian bằng 24 giờ hay 86.400 giây.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 tuần bằng bao nhiêu ngày?
1 tuần bằng 7 ngày.
1 ngày bằng bao nhiêu tuần?
1 ngày bằng 0,1428571 tuần.
Làm sao để đổi tuần sang ngày?
Dùng công thức d = wk × 7.
10 tuần bằng bao nhiêu ngày?
10 tuần bằng 70 ngày.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật