Byte sang Bit
1 B = 8 bit
Cách đổi byte sang bit
bit = B × 8
Ví dụ: 5 B = 40 bit
Bảng quy đổi Byte sang Bit
| Byte (B) | Bit (bit) |
|---|---|
| 1 B | 8 bit |
| 2 B | 16 bit |
| 3 B | 24 bit |
| 4 B | 32 bit |
| 5 B | 40 bit |
| 6 B | 48 bit |
| 7 B | 56 bit |
| 8 B | 64 bit |
| 9 B | 72 bit |
| 10 B | 80 bit |
| 15 B | 120 bit |
| 20 B | 160 bit |
| 25 B | 200 bit |
| 30 B | 240 bit |
| 40 B | 320 bit |
| 50 B | 400 bit |
| 75 B | 600 bit |
| 100 B | 800 bit |
| 250 B | 2.000 bit |
| 500 B | 4.000 bit |
| 1.000 B | 8.000 bit |
Về các đơn vị
Byte: Byte là đơn vị thông tin số gồm 8 bit.
Bit: Bit là đơn vị nhỏ nhất của thông tin số, một giá trị nhị phân 0 hoặc 1.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 byte bằng bao nhiêu bit?
1 byte bằng 8 bit.
1 bit bằng bao nhiêu byte?
1 bit bằng 0,125 byte.
Làm sao để đổi byte sang bit?
Dùng công thức bit = B × 8.
10 byte bằng bao nhiêu bit?
10 byte bằng 80 bit.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật