GiB sang MiB

1 GiB = 1.024 MiB

Cách đổi GiB sang MiB

MiB = GiB × 1.024

Ví dụ: 5 GiB = 5.120 MiB

Bảng quy đổi GiB sang MiB

GiB (GiB)MiB (MiB)
1 GiB1.024 MiB
2 GiB2.048 MiB
3 GiB3.072 MiB
4 GiB4.096 MiB
5 GiB5.120 MiB
6 GiB6.144 MiB
7 GiB7.168 MiB
8 GiB8.192 MiB
9 GiB9.216 MiB
10 GiB10.240 MiB
15 GiB15.360 MiB
20 GiB20.480 MiB
25 GiB25.600 MiB
30 GiB30.720 MiB
40 GiB40.960 MiB
50 GiB51.200 MiB
75 GiB76.800 MiB
100 GiB102.400 MiB
250 GiB256.000 MiB
500 GiB512.000 MiB
1.000 GiB1.024.000 MiB

Về các đơn vị

GiB: Gibibyte (GiB) bằng 1.073.741.824 byte (2³⁰). Hệ điều hành thường ghi nhãn là “GB”.

MiB: Mebibyte (MiB) bằng 1.048.576 byte (2²⁰). Hệ điều hành thường ghi nhãn là “MB”.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 GiB bằng bao nhiêu MiB?

1 GiB bằng 1.024 MiB.

1 MiB bằng bao nhiêu GiB?

1 MiB bằng 0,0009765625 GiB.

Làm sao để đổi GiB sang MiB?

Dùng công thức MiB = GiB × 1.024.

10 GiB bằng bao nhiêu MiB?

10 GiB bằng 10.240 MiB.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật