KB sang KiB

1 kB = 0,9765625 KiB

Cách đổi KB sang KiB

KiB = kB × 0,9765625

Hoặc tương đương: KiB = kB ÷ 1,024.

Ví dụ: 5 kB = 4,882813 KiB

Bảng quy đổi KB sang KiB

KB (kB)KiB (KiB)
1 kB0,9765625 KiB
2 kB1,953125 KiB
3 kB2,929688 KiB
4 kB3,90625 KiB
5 kB4,882813 KiB
6 kB5,859375 KiB
7 kB6,835938 KiB
8 kB7,8125 KiB
9 kB8,789063 KiB
10 kB9,765625 KiB
15 kB14,64844 KiB
20 kB19,53125 KiB
25 kB24,41406 KiB
30 kB29,29688 KiB
40 kB39,0625 KiB
50 kB48,82813 KiB
75 kB73,24219 KiB
100 kB97,65625 KiB
250 kB244,1406 KiB
500 kB488,2813 KiB
1.000 kB976,5625 KiB

Về các đơn vị

KB: Kilobyte (kB) bằng 1.000 byte theo quy ước thập phân SI mà các nhà sản xuất thiết bị lưu trữ sử dụng.

KiB: Kibibyte (KiB) bằng 1.024 byte, đơn vị nhị phân được hầu hết hệ điều hành sử dụng.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 KB bằng bao nhiêu KiB?

1 KB bằng 0,9765625 KiB.

1 KiB bằng bao nhiêu KB?

1 KiB bằng 1,024 KB.

Làm sao để đổi KB sang KiB?

Dùng công thức KiB = kB × 0,9765625. Hoặc tương đương: KiB = kB ÷ 1,024.

10 KB bằng bao nhiêu KiB?

10 KB bằng 9,765625 KiB.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật