Microsievert sang Millisievert

1 μSv = 0,001 mSv

Cách đổi microsievert sang millisievert

mSv = μSv × 0,001

Ví dụ: 5 μSv = 0,005 mSv

Bảng quy đổi Microsievert sang Millisievert

Microsievert (μSv)Millisievert (mSv)
1 μSv0,001 mSv
2 μSv0,002 mSv
3 μSv0,003 mSv
4 μSv0,004 mSv
5 μSv0,005 mSv
6 μSv0,006 mSv
7 μSv0,007 mSv
8 μSv0,008 mSv
9 μSv0,009 mSv
10 μSv0,01 mSv
15 μSv0,015 mSv
20 μSv0,02 mSv
25 μSv0,025 mSv
30 μSv0,03 mSv
40 μSv0,04 mSv
50 μSv0,05 mSv
75 μSv0,075 mSv
100 μSv0,1 mSv
250 μSv0,25 mSv
500 μSv0,5 mSv
1.000 μSv1 mSv

Về các đơn vị

Microsievert: Microsievert bằng một phần triệu sievert, dùng cho liều từ chụp X-quang và các chuyến bay.

Millisievert: Milisievert bằng một phần nghìn sievert. Liều trung bình từ phông bức xạ tự nhiên vào khoảng 2–3 mSv mỗi năm.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 microsievert bằng bao nhiêu millisievert?

1 microsievert bằng 0,001 millisievert.

1 millisievert bằng bao nhiêu microsievert?

1 millisievert bằng 1.000 microsievert.

Làm sao để đổi microsievert sang millisievert?

Dùng công thức mSv = μSv × 0,001.

10 microsievert bằng bao nhiêu millisievert?

10 microsievert bằng 0,01 millisievert.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật