Sievert sang Rem
1 Sv = 100 rem
Cách đổi sievert sang rem
rem = Sv × 100
Ví dụ: 5 Sv = 500 rem
Bảng quy đổi Sievert sang Rem
| Sievert (Sv) | Rem (rem) |
|---|---|
| 1 Sv | 100 rem |
| 2 Sv | 200 rem |
| 3 Sv | 300 rem |
| 4 Sv | 400 rem |
| 5 Sv | 500 rem |
| 6 Sv | 600 rem |
| 7 Sv | 700 rem |
| 8 Sv | 800 rem |
| 9 Sv | 900 rem |
| 10 Sv | 1.000 rem |
| 15 Sv | 1.500 rem |
| 20 Sv | 2.000 rem |
| 25 Sv | 2.500 rem |
| 30 Sv | 3.000 rem |
| 40 Sv | 4.000 rem |
| 50 Sv | 5.000 rem |
| 75 Sv | 7.500 rem |
| 100 Sv | 10.000 rem |
| 250 Sv | 25.000 rem |
| 500 Sv | 50.000 rem |
| 1.000 Sv | 100.000 rem |
Về các đơn vị
Sievert: Sievert là đơn vị SI đo liều bức xạ tương đương, phản ánh tác động lên sức khỏe của bức xạ ion hóa.
Rem: Rem là đơn vị liều tương đương cũ, vẫn được dùng ở Mỹ. 1 rem bằng 0,01 sievert.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 sievert bằng bao nhiêu rem?
1 sievert bằng 100 rem.
1 rem bằng bao nhiêu sievert?
1 rem bằng 0,01 sievert.
Làm sao để đổi sievert sang rem?
Dùng công thức rem = Sv × 100.
10 sievert bằng bao nhiêu rem?
10 sievert bằng 1.000 rem.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật