Rem sang Sievert
1 rem = 0,01 Sv
Cách đổi rem sang sievert
Sv = rem × 0,01
Ví dụ: 5 rem = 0,05 Sv
Bảng quy đổi Rem sang Sievert
| Rem (rem) | Sievert (Sv) |
|---|---|
| 1 rem | 0,01 Sv |
| 2 rem | 0,02 Sv |
| 3 rem | 0,03 Sv |
| 4 rem | 0,04 Sv |
| 5 rem | 0,05 Sv |
| 6 rem | 0,06 Sv |
| 7 rem | 0,07 Sv |
| 8 rem | 0,08 Sv |
| 9 rem | 0,09 Sv |
| 10 rem | 0,1 Sv |
| 15 rem | 0,15 Sv |
| 20 rem | 0,2 Sv |
| 25 rem | 0,25 Sv |
| 30 rem | 0,3 Sv |
| 40 rem | 0,4 Sv |
| 50 rem | 0,5 Sv |
| 75 rem | 0,75 Sv |
| 100 rem | 1 Sv |
| 250 rem | 2,5 Sv |
| 500 rem | 5 Sv |
| 1.000 rem | 10 Sv |
Về các đơn vị
Rem: Rem là đơn vị liều tương đương cũ, vẫn được dùng ở Mỹ. 1 rem bằng 0,01 sievert.
Sievert: Sievert là đơn vị SI đo liều bức xạ tương đương, phản ánh tác động lên sức khỏe của bức xạ ion hóa.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 rem bằng bao nhiêu sievert?
1 rem bằng 0,01 sievert.
1 sievert bằng bao nhiêu rem?
1 sievert bằng 100 rem.
Làm sao để đổi rem sang sievert?
Dùng công thức Sv = rem × 0,01.
10 rem bằng bao nhiêu sievert?
10 rem bằng 0,1 sievert.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật