Millisievert sang Microsievert
1 mSv = 1.000 μSv
Cách đổi millisievert sang microsievert
μSv = mSv × 1.000
Ví dụ: 5 mSv = 5.000 μSv
Bảng quy đổi Millisievert sang Microsievert
| Millisievert (mSv) | Microsievert (μSv) |
|---|---|
| 1 mSv | 1.000 μSv |
| 2 mSv | 2.000 μSv |
| 3 mSv | 3.000 μSv |
| 4 mSv | 4.000 μSv |
| 5 mSv | 5.000 μSv |
| 6 mSv | 6.000 μSv |
| 7 mSv | 7.000 μSv |
| 8 mSv | 8.000 μSv |
| 9 mSv | 9.000 μSv |
| 10 mSv | 10.000 μSv |
| 15 mSv | 15.000 μSv |
| 20 mSv | 20.000 μSv |
| 25 mSv | 25.000 μSv |
| 30 mSv | 30.000 μSv |
| 40 mSv | 40.000 μSv |
| 50 mSv | 50.000 μSv |
| 75 mSv | 75.000 μSv |
| 100 mSv | 100.000 μSv |
| 250 mSv | 250.000 μSv |
| 500 mSv | 500.000 μSv |
| 1.000 mSv | 1.000.000 μSv |
Về các đơn vị
Millisievert: Milisievert bằng một phần nghìn sievert. Liều trung bình từ phông bức xạ tự nhiên vào khoảng 2–3 mSv mỗi năm.
Microsievert: Microsievert bằng một phần triệu sievert, dùng cho liều từ chụp X-quang và các chuyến bay.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 millisievert bằng bao nhiêu microsievert?
1 millisievert bằng 1.000 microsievert.
1 microsievert bằng bao nhiêu millisievert?
1 microsievert bằng 0,001 millisievert.
Làm sao để đổi millisievert sang microsievert?
Dùng công thức μSv = mSv × 1.000.
10 millisievert bằng bao nhiêu microsievert?
10 millisievert bằng 10.000 microsievert.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật