CFM (feet khối/phút) sang m³/h
1 CFM = 1,699011 m³/h
Cách đổi CFM sang m³/h
m³/h = CFM × 1,699011
Ví dụ: 5 CFM = 8,495054 m³/h
Bảng quy đổi CFM (feet khối/phút) sang m³/h
| CFM (feet khối/phút) (CFM) | m³/h (m³/h) |
|---|---|
| 1 CFM | 1,699011 m³/h |
| 2 CFM | 3,398022 m³/h |
| 3 CFM | 5,097032 m³/h |
| 4 CFM | 6,796043 m³/h |
| 5 CFM | 8,495054 m³/h |
| 6 CFM | 10,19406 m³/h |
| 7 CFM | 11,89308 m³/h |
| 8 CFM | 13,59209 m³/h |
| 9 CFM | 15,2911 m³/h |
| 10 CFM | 16,99011 m³/h |
| 15 CFM | 25,48516 m³/h |
| 20 CFM | 33,98022 m³/h |
| 25 CFM | 42,47527 m³/h |
| 30 CFM | 50,97032 m³/h |
| 40 CFM | 67,96043 m³/h |
| 50 CFM | 84,95054 m³/h |
| 75 CFM | 127,4258 m³/h |
| 100 CFM | 169,9011 m³/h |
| 250 CFM | 424,7527 m³/h |
| 500 CFM | 849,5054 m³/h |
| 1.000 CFM | 1.699,011 m³/h |
Về các đơn vị
CFM (feet khối/phút): Feet khối trên phút (CFM) là đơn vị chuẩn để ghi lưu lượng gió của quạt, hệ thống điều hòa thông gió và máy nén khí.
m³/h: Mét khối trên giờ là đơn vị lưu lượng hệ mét, dùng cho thông gió, máy bơm và cấp nước.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 CFM bằng bao nhiêu m³/h?
1 CFM bằng 1,699011 m³/h.
1 m³/h bằng bao nhiêu CFM?
1 m³/h bằng 0,5885778 CFM.
Làm sao để đổi CFM sang m³/h?
Dùng công thức m³/h = CFM × 1,699011.
10 CFM bằng bao nhiêu m³/h?
10 CFM bằng 16,99011 m³/h.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật