CFM (feet khối/phút) sang Lít/giây

1 CFM = 0,4719474 L/s

Cách đổi CFM sang lít/giây

L/s = CFM × 0,4719474

Ví dụ: 5 CFM = 2,359737 L/s

Bảng quy đổi CFM (feet khối/phút) sang Lít/giây

CFM (feet khối/phút) (CFM)Lít/giây (L/s)
1 CFM0,4719474 L/s
2 CFM0,9438949 L/s
3 CFM1,415842 L/s
4 CFM1,88779 L/s
5 CFM2,359737 L/s
6 CFM2,831685 L/s
7 CFM3,303632 L/s
8 CFM3,77558 L/s
9 CFM4,247527 L/s
10 CFM4,719474 L/s
15 CFM7,079212 L/s
20 CFM9,438949 L/s
25 CFM11,79869 L/s
30 CFM14,15842 L/s
40 CFM18,8779 L/s
50 CFM23,59737 L/s
75 CFM35,39606 L/s
100 CFM47,19474 L/s
250 CFM117,9869 L/s
500 CFM235,9737 L/s
1.000 CFM471,9474 L/s

Về các đơn vị

CFM (feet khối/phút): Feet khối trên phút (CFM) là đơn vị chuẩn để ghi lưu lượng gió của quạt, hệ thống điều hòa thông gió và máy nén khí.

Lít/giây: Lít trên giây là đơn vị lưu lượng hệ mét, dùng cho cấp nước, máy bơm và thiết kế thông gió.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 CFM bằng bao nhiêu lít/giây?

1 CFM bằng 0,4719474 lít/giây.

1 lít/giây bằng bao nhiêu CFM?

1 lít/giây bằng 2,11888 CFM.

Làm sao để đổi CFM sang lít/giây?

Dùng công thức L/s = CFM × 0,4719474.

10 CFM bằng bao nhiêu lít/giây?

10 CFM bằng 4,719474 lít/giây.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật