Lít/phút sang Gallon Mỹ/phút
1 L/min = 0,2641721 gpm
Cách đổi lít/phút sang gallon Mỹ/phút
gpm = L/min × 0,2641721
Ví dụ: 5 L/min = 1,32086 gpm
Bảng quy đổi Lít/phút sang Gallon Mỹ/phút
| Lít/phút (L/min) | Gallon Mỹ/phút (gpm) |
|---|---|
| 1 L/min | 0,2641721 gpm |
| 2 L/min | 0,5283441 gpm |
| 3 L/min | 0,7925162 gpm |
| 4 L/min | 1,056688 gpm |
| 5 L/min | 1,32086 gpm |
| 6 L/min | 1,585032 gpm |
| 7 L/min | 1,849204 gpm |
| 8 L/min | 2,113376 gpm |
| 9 L/min | 2,377548 gpm |
| 10 L/min | 2,641721 gpm |
| 15 L/min | 3,962581 gpm |
| 20 L/min | 5,283441 gpm |
| 25 L/min | 6,604301 gpm |
| 30 L/min | 7,925162 gpm |
| 40 L/min | 10,56688 gpm |
| 50 L/min | 13,2086 gpm |
| 75 L/min | 19,8129 gpm |
| 100 L/min | 26,41721 gpm |
| 250 L/min | 66,04301 gpm |
| 500 L/min | 132,086 gpm |
| 1.000 L/min | 264,1721 gpm |
Về các đơn vị
Lít/phút: Lít trên phút là đơn vị lưu lượng hệ mét, dùng cho máy bơm, vòi sen và bình oxy y tế.
Gallon Mỹ/phút: Gallon Mỹ trên phút (GPM) là đơn vị lưu lượng dùng cho máy bơm, vòi nước và tưới tiêu ở Mỹ.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 lít/phút bằng bao nhiêu gallon Mỹ/phút?
1 lít/phút bằng 0,2641721 gallon Mỹ/phút.
1 gallon Mỹ/phút bằng bao nhiêu lít/phút?
1 gallon Mỹ/phút bằng 3,785412 lít/phút.
Làm sao để đổi lít/phút sang gallon Mỹ/phút?
Dùng công thức gpm = L/min × 0,2641721.
10 lít/phút bằng bao nhiêu gallon Mỹ/phút?
10 lít/phút bằng 2,641721 gallon Mỹ/phút.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật