Gallon Mỹ/phút sang Lít/phút
1 gpm = 3,785412 L/min
Cách đổi gallon Mỹ/phút sang lít/phút
L/min = gpm × 3,785412
Ví dụ: 5 gpm = 18,92706 L/min
Bảng quy đổi Gallon Mỹ/phút sang Lít/phút
| Gallon Mỹ/phút (gpm) | Lít/phút (L/min) |
|---|---|
| 1 gpm | 3,785412 L/min |
| 2 gpm | 7,570824 L/min |
| 3 gpm | 11,35624 L/min |
| 4 gpm | 15,14165 L/min |
| 5 gpm | 18,92706 L/min |
| 6 gpm | 22,71247 L/min |
| 7 gpm | 26,49788 L/min |
| 8 gpm | 30,28329 L/min |
| 9 gpm | 34,06871 L/min |
| 10 gpm | 37,85412 L/min |
| 15 gpm | 56,78118 L/min |
| 20 gpm | 75,70824 L/min |
| 25 gpm | 94,63529 L/min |
| 30 gpm | 113,5624 L/min |
| 40 gpm | 151,4165 L/min |
| 50 gpm | 189,2706 L/min |
| 75 gpm | 283,9059 L/min |
| 100 gpm | 378,5412 L/min |
| 250 gpm | 946,3529 L/min |
| 500 gpm | 1.892,706 L/min |
| 1.000 gpm | 3.785,412 L/min |
Về các đơn vị
Gallon Mỹ/phút: Gallon Mỹ trên phút (GPM) là đơn vị lưu lượng dùng cho máy bơm, vòi nước và tưới tiêu ở Mỹ.
Lít/phút: Lít trên phút là đơn vị lưu lượng hệ mét, dùng cho máy bơm, vòi sen và bình oxy y tế.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 gallon Mỹ/phút bằng bao nhiêu lít/phút?
1 gallon Mỹ/phút bằng 3,785412 lít/phút.
1 lít/phút bằng bao nhiêu gallon Mỹ/phút?
1 lít/phút bằng 0,2641721 gallon Mỹ/phút.
Làm sao để đổi gallon Mỹ/phút sang lít/phút?
Dùng công thức L/min = gpm × 3,785412.
10 gallon Mỹ/phút bằng bao nhiêu lít/phút?
10 gallon Mỹ/phút bằng 37,85412 lít/phút.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật