BTU/h sang kW
1 BTU/h = 0,0002930711 kW
Cách đổi BTU/h sang kW
kW = BTU/h × 0,0002930711
Ví dụ: 5 BTU/h = 0,001465355 kW
Bảng quy đổi BTU/h sang kW
| BTU/h (BTU/h) | kW (kW) |
|---|---|
| 1 BTU/h | 0,0002930711 kW |
| 2 BTU/h | 0,0005861421 kW |
| 3 BTU/h | 0,0008792132 kW |
| 4 BTU/h | 0,001172284 kW |
| 5 BTU/h | 0,001465355 kW |
| 6 BTU/h | 0,001758426 kW |
| 7 BTU/h | 0,002051497 kW |
| 8 BTU/h | 0,002344569 kW |
| 9 BTU/h | 0,00263764 kW |
| 10 BTU/h | 0,002930711 kW |
| 15 BTU/h | 0,004396066 kW |
| 20 BTU/h | 0,005861421 kW |
| 25 BTU/h | 0,007326777 kW |
| 30 BTU/h | 0,008792132 kW |
| 40 BTU/h | 0,01172284 kW |
| 50 BTU/h | 0,01465355 kW |
| 75 BTU/h | 0,02198033 kW |
| 100 BTU/h | 0,02930711 kW |
| 250 BTU/h | 0,07326777 kW |
| 500 BTU/h | 0,1465355 kW |
| 1.000 BTU/h | 0,2930711 kW |
Về các đơn vị
BTU/h: BTU trên giờ là đơn vị phổ biến để ghi công suất điều hòa và máy sưởi, như máy 9.000 BTU hay 12.000 BTU bán ở Việt Nam. 12.000 BTU/h bằng một “tấn lạnh”.
kW: Kilôoát bằng 1.000 oát, dùng cho công suất động cơ, mô tơ điện và thiết bị gia dụng.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 BTU/h bằng bao nhiêu kW?
1 BTU/h bằng 0,0002930711 kW.
1 kW bằng bao nhiêu BTU/h?
1 kW bằng 3.412,142 BTU/h.
Làm sao để đổi BTU/h sang kW?
Dùng công thức kW = BTU/h × 0,0002930711.
10 BTU/h bằng bao nhiêu kW?
10 BTU/h bằng 0,002930711 kW.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật