Mã lực mét (PS) sang kW

1 PS = 0,7354988 kW

Cách đổi mã lực mét (PS) sang kW

kW = PS × 0,7354988

Ví dụ: 5 PS = 3,677494 kW

Bảng quy đổi Mã lực mét (PS) sang kW

Mã lực mét (PS) (PS)kW (kW)
1 PS0,7354988 kW
2 PS1,470998 kW
3 PS2,206496 kW
4 PS2,941995 kW
5 PS3,677494 kW
6 PS4,412993 kW
7 PS5,148491 kW
8 PS5,88399 kW
9 PS6,619489 kW
10 PS7,354988 kW
15 PS11,03248 kW
20 PS14,70998 kW
25 PS18,38747 kW
30 PS22,06496 kW
40 PS29,41995 kW
50 PS36,77494 kW
75 PS55,16241 kW
100 PS73,54988 kW
250 PS183,8747 kW
500 PS367,7494 kW
1.000 PS735,4988 kW

Về các đơn vị

Mã lực mét (PS): Mã lực hệ mét (PS) bằng 735,49875 oát, dùng để ghi công suất động cơ ô tô ở châu Âu và châu Á.

kW: Kilôoát bằng 1.000 oát, dùng cho công suất động cơ, mô tơ điện và thiết bị gia dụng.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 mã lực mét (PS) bằng bao nhiêu kW?

1 mã lực mét (PS) bằng 0,7354988 kW.

1 kW bằng bao nhiêu mã lực mét (PS)?

1 kW bằng 1,359622 mã lực mét (PS).

Làm sao để đổi mã lực mét (PS) sang kW?

Dùng công thức kW = PS × 0,7354988.

10 mã lực mét (PS) bằng bao nhiêu kW?

10 mã lực mét (PS) bằng 7,354988 kW.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật