kW sang Mã lực mét (PS)

1 kW = 1,359622 PS

Cách đổi kW sang mã lực mét (PS)

PS = kW × 1,359622

Ví dụ: 5 kW = 6,798108 PS

Bảng quy đổi kW sang Mã lực mét (PS)

kW (kW)Mã lực mét (PS) (PS)
1 kW1,359622 PS
2 kW2,719243 PS
3 kW4,078865 PS
4 kW5,438486 PS
5 kW6,798108 PS
6 kW8,15773 PS
7 kW9,517351 PS
8 kW10,87697 PS
9 kW12,23659 PS
10 kW13,59622 PS
15 kW20,39432 PS
20 kW27,19243 PS
25 kW33,99054 PS
30 kW40,78865 PS
40 kW54,38486 PS
50 kW67,98108 PS
75 kW101,9716 PS
100 kW135,9622 PS
250 kW339,9054 PS
500 kW679,8108 PS
1.000 kW1.359,622 PS

Về các đơn vị

kW: Kilôoát bằng 1.000 oát, dùng cho công suất động cơ, mô tơ điện và thiết bị gia dụng.

Mã lực mét (PS): Mã lực hệ mét (PS) bằng 735,49875 oát, dùng để ghi công suất động cơ ô tô ở châu Âu và châu Á.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 kW bằng bao nhiêu mã lực mét (PS)?

1 kW bằng 1,359622 mã lực mét (PS).

1 mã lực mét (PS) bằng bao nhiêu kW?

1 mã lực mét (PS) bằng 0,7354988 kW.

Làm sao để đổi kW sang mã lực mét (PS)?

Dùng công thức PS = kW × 1,359622.

10 kW bằng bao nhiêu mã lực mét (PS)?

10 kW bằng 13,59622 mã lực mét (PS).

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật