kW sang Mã lực (HP)

1 kW = 1,341022 hp

Xe điện, ô tô châu Âu, motor công nghiệp và nhiều xe máy điện thường được công bố công suất bằng kilowatt, nhưng nhiều người vẫn quen so sánh bằng mã lực. Đổi kW sang hp giúp con số công suất dễ hình dung và dễ so sánh với xe xăng quen thuộc.

Khi nào cần đổi kW sang mã lực (HP)

Cách đổi kW sang mã lực (HP)

hp = kW × 1,341022

Ví dụ: 5 kW = 6,70511 hp

Công suất phổ biến (kW)

kW (kW)Mã lực (HP) (hp)
1 kW1,341022 hp
3 kW4,023066 hp
7,5 kW10,05767 hp
50 kW67,0511 hp
75 kW100,5767 hp
100 kW134,1022 hp
150 kW201,1533 hp
200 kW268,2044 hp
300 kW402,3066 hp

Mẹo khi đổi kW sang mã lực (HP)

Bảng quy đổi kW sang Mã lực (HP)

kW (kW)Mã lực (HP) (hp)
1 kW1,341022 hp
2 kW2,682044 hp
3 kW4,023066 hp
4 kW5,364088 hp
5 kW6,70511 hp
6 kW8,046133 hp
7 kW9,387155 hp
8 kW10,72818 hp
9 kW12,0692 hp
10 kW13,41022 hp
15 kW20,11533 hp
20 kW26,82044 hp
25 kW33,52555 hp
30 kW40,23066 hp
40 kW53,64088 hp
50 kW67,0511 hp
75 kW100,5767 hp
100 kW134,1022 hp
250 kW335,2555 hp
500 kW670,511 hp
1.000 kW1.341,022 hp

Về các đơn vị

kW: Kilôoát bằng 1.000 oát, dùng cho công suất động cơ, mô tơ điện và thiết bị gia dụng.

Mã lực (HP): Mã lực cơ học bằng 550 foot-pound mỗi giây, khoảng 745,7 oát. Đơn vị này dùng để ghi công suất động cơ ở Mỹ và Anh.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 kW bằng bao nhiêu mã lực (HP)?

1 kW bằng 1,341022 mã lực (HP).

1 mã lực (HP) bằng bao nhiêu kW?

1 mã lực (HP) bằng 0,7456999 kW.

Làm sao để đổi kW sang mã lực (HP)?

Dùng công thức hp = kW × 1,341022.

10 kW bằng bao nhiêu mã lực (HP)?

10 kW bằng 13,41022 mã lực (HP).

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật