Mã lực (HP) sang kW
1 hp = 0,7456999 kW
Công suất động cơ ô tô, xe máy, máy cắt cỏ, động cơ thuyền thường được quảng cáo bằng mã lực, trong khi giấy tờ kỹ thuật, thông số xe điện và tiêu chuẩn kỹ thuật dùng kilowatt. Đổi hp sang kW giúp người mua xe, thợ máy và kỹ sư so sánh động cơ trên cùng một đơn vị SI.
Khi nào cần đổi mã lực (HP) sang kW
- So sánh công suất động cơ xăng tính bằng mã lực với motor xe điện tính bằng kW
- Điền hồ sơ đăng kiểm, nhập khẩu xe yêu cầu công suất bằng kW
- Chọn máy phát điện hoặc motor điện thay cho động cơ xăng
- Đọc thông số máy thủy, máy nông nghiệp, động cơ nhỏ
Cách đổi mã lực (HP) sang kW
kW = hp × 0,7456999
Ví dụ: 5 hp = 3,728499 kW
Công suất động cơ phổ biến (hp)
| Mã lực (HP) (hp) | kW (kW) |
|---|---|
| 5 hp | 3,728499 kW |
| 10 hp | 7,456999 kW |
| 25 hp | 18,6425 kW |
| 100 hp | 74,56999 kW |
| 150 hp | 111,855 kW |
| 200 hp | 149,14 kW |
| 300 hp | 223,71 kW |
| 400 hp | 298,2799 kW |
| 500 hp | 372,8499 kW |
Mẹo khi đổi mã lực (HP) sang kW
- Một mã lực cơ học (hp) bằng 745,69987 W, nên nhân số hp với khoảng 0,75 để ra kW, sai lệch khoảng 1%.
- Mã lực mét (PS hoặc CV) nhỏ hơn mã lực cơ học khoảng 1,4%; trang này dùng hp cơ học. Catalog xe ghi "mã lực" có thể là hp hoặc PS, hãy kiểm tra kỹ.
- Xem con số là công suất tại động cơ hay tại bánh xe; tổn hao truyền động khiến công suất tại bánh thấp hơn.
Bảng quy đổi Mã lực (HP) sang kW
| Mã lực (HP) (hp) | kW (kW) |
|---|---|
| 1 hp | 0,7456999 kW |
| 2 hp | 1,4914 kW |
| 3 hp | 2,2371 kW |
| 4 hp | 2,982799 kW |
| 5 hp | 3,728499 kW |
| 6 hp | 4,474199 kW |
| 7 hp | 5,219899 kW |
| 8 hp | 5,965599 kW |
| 9 hp | 6,711299 kW |
| 10 hp | 7,456999 kW |
| 15 hp | 11,1855 kW |
| 20 hp | 14,914 kW |
| 25 hp | 18,6425 kW |
| 30 hp | 22,371 kW |
| 40 hp | 29,82799 kW |
| 50 hp | 37,28499 kW |
| 75 hp | 55,92749 kW |
| 100 hp | 74,56999 kW |
| 250 hp | 186,425 kW |
| 500 hp | 372,8499 kW |
| 1.000 hp | 745,6999 kW |
Về các đơn vị
Mã lực (HP): Mã lực cơ học bằng 550 foot-pound mỗi giây, khoảng 745,7 oát. Đơn vị này dùng để ghi công suất động cơ ở Mỹ và Anh.
kW: Kilôoát bằng 1.000 oát, dùng cho công suất động cơ, mô tơ điện và thiết bị gia dụng.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 mã lực (HP) bằng bao nhiêu kW?
1 mã lực (HP) bằng 0,7456999 kW.
1 kW bằng bao nhiêu mã lực (HP)?
1 kW bằng 1,341022 mã lực (HP).
Làm sao để đổi mã lực (HP) sang kW?
Dùng công thức kW = hp × 0,7456999.
10 mã lực (HP) bằng bao nhiêu kW?
10 mã lực (HP) bằng 7,456999 kW.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật