Gam sang Miligam
1 g = 1.000 mg
Cách đổi gam sang miligam
mg = g × 1.000
Ví dụ: 5 g = 5.000 mg
Bảng quy đổi Gam sang Miligam
| Gam (g) | Miligam (mg) |
|---|---|
| 1 g | 1.000 mg |
| 2 g | 2.000 mg |
| 3 g | 3.000 mg |
| 4 g | 4.000 mg |
| 5 g | 5.000 mg |
| 6 g | 6.000 mg |
| 7 g | 7.000 mg |
| 8 g | 8.000 mg |
| 9 g | 9.000 mg |
| 10 g | 10.000 mg |
| 15 g | 15.000 mg |
| 20 g | 20.000 mg |
| 25 g | 25.000 mg |
| 30 g | 30.000 mg |
| 40 g | 40.000 mg |
| 50 g | 50.000 mg |
| 75 g | 75.000 mg |
| 100 g | 100.000 mg |
| 250 g | 250.000 mg |
| 500 g | 500.000 mg |
| 1.000 g | 1.000.000 mg |
Về các đơn vị
Gam: Gam là đơn vị khối lượng hệ mét, bằng một phần nghìn kilôgam, dùng cho thực phẩm, nguyên liệu nấu ăn và đồ vật nhỏ.
Miligam: Miligam là đơn vị khối lượng hệ mét, bằng một phần nghìn gam, thường dùng cho thuốc và nhãn dinh dưỡng.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 gam bằng bao nhiêu miligam?
1 gam bằng 1.000 miligam.
1 miligam bằng bao nhiêu gam?
1 miligam bằng 0,001 gam.
Làm sao để đổi gam sang miligam?
Dùng công thức mg = g × 1.000.
10 gam bằng bao nhiêu miligam?
10 gam bằng 10.000 miligam.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật