Stone sang Kilôgam

1 st = 6,350293 kg

Stone (st) là đơn vị cân nặng người Anh và Ireland vẫn dùng hằng ngày, thường viết kiểu "11 st 6 lb". Người Việt gặp stone khi du học, làm việc ở Anh, đọc báo, xem các chương trình giảm cân hay thể thao của Anh. Một stone bằng đúng 14 pound, tức đúng 6,35029318 kg.

Khi nào cần đổi stone sang kilôgam

Cách đổi stone sang kilôgam

kg = st × 6,350293

Ví dụ: 5 st = 31,75147 kg

Cân nặng phổ biến (st)

Stone (st)Kilôgam (kg)
7 st44,45205 kg
8 st50,80235 kg
9 st57,15264 kg
10 st63,50293 kg
11 st69,85322 kg
12 st76,20352 kg
13 st82,55381 kg
14 st88,9041 kg
15 st95,2544 kg
16 st101,6047 kg

Mẹo khi đổi stone sang kilôgam

Bảng quy đổi Stone sang Kilôgam

Stone (st)Kilôgam (kg)
1 st6,350293 kg
2 st12,70059 kg
3 st19,05088 kg
4 st25,40117 kg
5 st31,75147 kg
6 st38,10176 kg
7 st44,45205 kg
8 st50,80235 kg
9 st57,15264 kg
10 st63,50293 kg
15 st95,2544 kg
20 st127,0059 kg
25 st158,7573 kg
30 st190,5088 kg
40 st254,0117 kg
50 st317,5147 kg
75 st476,272 kg
100 st635,0293 kg
250 st1.587,573 kg
500 st3.175,147 kg
1.000 st6.350,293 kg

Về các đơn vị

Stone: Stone là đơn vị khối lượng của Anh, bằng 14 pound, khoảng 6,35 kilôgam, vẫn được dùng để nói cân nặng cơ thể ở Anh và Ireland.

Kilôgam: Kilôgam là đơn vị cơ bản đo khối lượng trong hệ SI, được định nghĩa thông qua hằng số Planck. Đây là đơn vị thường ngày để cân người và hàng hóa ở Việt Nam và hầu hết các nước.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 stone bằng bao nhiêu kilôgam?

1 stone bằng 6,350293 kilôgam.

1 kilôgam bằng bao nhiêu stone?

1 kilôgam bằng 0,157473 stone.

Làm sao để đổi stone sang kilôgam?

Dùng công thức kg = st × 6,350293.

10 stone bằng bao nhiêu kilôgam?

10 stone bằng 63,50293 kilôgam.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật