Kilôgam sang Tấn Mỹ (tấn ngắn)
1 kg = 0,001102311 sh tn
Cách đổi kilôgam sang tấn Mỹ (tấn ngắn)
sh tn = kg × 0,001102311
Ví dụ: 5 kg = 0,005511557 sh tn
Bảng quy đổi Kilôgam sang Tấn Mỹ (tấn ngắn)
| Kilôgam (kg) | Tấn Mỹ (tấn ngắn) (sh tn) |
|---|---|
| 1 kg | 0,001102311 sh tn |
| 2 kg | 0,002204623 sh tn |
| 3 kg | 0,003306934 sh tn |
| 4 kg | 0,004409245 sh tn |
| 5 kg | 0,005511557 sh tn |
| 6 kg | 0,006613868 sh tn |
| 7 kg | 0,007716179 sh tn |
| 8 kg | 0,00881849 sh tn |
| 9 kg | 0,009920802 sh tn |
| 10 kg | 0,01102311 sh tn |
| 15 kg | 0,01653467 sh tn |
| 20 kg | 0,02204623 sh tn |
| 25 kg | 0,02755778 sh tn |
| 30 kg | 0,03306934 sh tn |
| 40 kg | 0,04409245 sh tn |
| 50 kg | 0,05511557 sh tn |
| 75 kg | 0,08267335 sh tn |
| 100 kg | 0,1102311 sh tn |
| 250 kg | 0,2755778 sh tn |
| 500 kg | 0,5511557 sh tn |
| 1.000 kg | 1,102311 sh tn |
Về các đơn vị
Kilôgam: Kilôgam là đơn vị cơ bản đo khối lượng trong hệ SI, được định nghĩa thông qua hằng số Planck. Đây là đơn vị thường ngày để cân người và hàng hóa ở Việt Nam và hầu hết các nước.
Tấn Mỹ (tấn ngắn): Short ton là đơn vị khối lượng của hệ Mỹ, bằng 2.000 pound, khoảng 907,18 kilôgam.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 kilôgam bằng bao nhiêu tấn Mỹ (tấn ngắn)?
1 kilôgam bằng 0,001102311 tấn Mỹ (tấn ngắn).
1 tấn Mỹ (tấn ngắn) bằng bao nhiêu kilôgam?
1 tấn Mỹ (tấn ngắn) bằng 907,1847 kilôgam.
Làm sao để đổi kilôgam sang tấn Mỹ (tấn ngắn)?
Dùng công thức sh tn = kg × 0,001102311.
10 kilôgam bằng bao nhiêu tấn Mỹ (tấn ngắn)?
10 kilôgam bằng 0,01102311 tấn Mỹ (tấn ngắn).
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật