Pound sang Kilôgam

1 lb = 0,4535924 kg

Pound (lb) xuất hiện khắp nơi khi bạn mua sắm, tập luyện hay làm việc với hàng Mỹ: tạ đơn ghi 10 lb, 20 lb, sữa bột và thực phẩm chức năng xách tay ghi trọng lượng bằng lb, dịch vụ ship hàng Mỹ về Việt Nam tính cước theo lb, hãng bay Mỹ quy định hành lý theo lb. Theo định nghĩa, 1 lb = 0,45359237 kg chính xác.

Khi nào cần đổi pound sang kilôgam

Cách đổi pound sang kilôgam

kg = lb × 0,4535924

Ví dụ: 5 lb = 2,267962 kg

Trọng lượng phổ biến (lb)

Pound (lb)Kilôgam (kg)
1 lb0,4535924 kg
2 lb0,9071847 kg
5 lb2,267962 kg
10 lb4,535924 kg
25 lb11,33981 kg
45 lb20,41166 kg
50 lb22,67962 kg
100 lb45,35924 kg
150 lb68,03886 kg
200 lb90,71847 kg

Mẹo khi đổi pound sang kilôgam

Bảng quy đổi Pound sang Kilôgam

Pound (lb)Kilôgam (kg)
1 lb0,4535924 kg
2 lb0,9071847 kg
3 lb1,360777 kg
4 lb1,814369 kg
5 lb2,267962 kg
6 lb2,721554 kg
7 lb3,175147 kg
8 lb3,628739 kg
9 lb4,082331 kg
10 lb4,535924 kg
15 lb6,803886 kg
20 lb9,071847 kg
25 lb11,33981 kg
30 lb13,60777 kg
40 lb18,14369 kg
50 lb22,67962 kg
75 lb34,01943 kg
100 lb45,35924 kg
250 lb113,3981 kg
500 lb226,7962 kg
1.000 lb453,5924 kg

Về các đơn vị

Pound: Pound (avoirdupois) là đơn vị khối lượng của hệ Mỹ và hệ Anh, được định nghĩa bằng đúng 0,45359237 kilôgam. Người Việt thường gặp pound trên bánh tạ phòng gym và hàng nhập từ Mỹ.

Kilôgam: Kilôgam là đơn vị cơ bản đo khối lượng trong hệ SI, được định nghĩa thông qua hằng số Planck. Đây là đơn vị thường ngày để cân người và hàng hóa ở Việt Nam và hầu hết các nước.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 pound bằng bao nhiêu kilôgam?

1 pound bằng 0,4535924 kilôgam.

1 kilôgam bằng bao nhiêu pound?

1 kilôgam bằng 2,204623 pound.

Làm sao để đổi pound sang kilôgam?

Dùng công thức kg = lb × 0,4535924.

10 pound bằng bao nhiêu kilôgam?

10 pound bằng 4,535924 kilôgam.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật