Kilôgam sang Pound

1 kg = 2,204623 lb

Người Việt cân bằng kg, nhưng ở Mỹ pound (lb) là đơn vị dùng hằng ngày. Đổi kg sang lb cần khi bạn dùng ứng dụng tập gym, máy tập hay tạ của Mỹ, khai báo hành lý, gửi hàng sang Mỹ hoặc nói chuyện về cân nặng với người nước ngoài.

Khi nào cần đổi kilôgam sang pound

Cách đổi kilôgam sang pound

lb = kg × 2,204623

Ví dụ: 5 kg = 11,02311 lb

Cân nặng phổ biến

Kilôgam (kg)Pound (lb)
3 kg6,613868 lb
45 kg99,20802 lb
50 kg110,2311 lb
55 kg121,2542 lb
60 kg132,2774 lb
65 kg143,3005 lb
70 kg154,3236 lb
75 kg165,3467 lb
80 kg176,3698 lb
90 kg198,416 lb

Mẹo khi đổi kilôgam sang pound

Bảng quy đổi Kilôgam sang Pound

Kilôgam (kg)Pound (lb)
1 kg2,204623 lb
2 kg4,409245 lb
3 kg6,613868 lb
4 kg8,81849 lb
5 kg11,02311 lb
6 kg13,22774 lb
7 kg15,43236 lb
8 kg17,63698 lb
9 kg19,8416 lb
10 kg22,04623 lb
15 kg33,06934 lb
20 kg44,09245 lb
25 kg55,11557 lb
30 kg66,13868 lb
40 kg88,1849 lb
50 kg110,2311 lb
75 kg165,3467 lb
100 kg220,4623 lb
250 kg551,1557 lb
500 kg1.102,311 lb
1.000 kg2.204,623 lb

Về các đơn vị

Kilôgam: Kilôgam là đơn vị cơ bản đo khối lượng trong hệ SI, được định nghĩa thông qua hằng số Planck. Đây là đơn vị thường ngày để cân người và hàng hóa ở Việt Nam và hầu hết các nước.

Pound: Pound (avoirdupois) là đơn vị khối lượng của hệ Mỹ và hệ Anh, được định nghĩa bằng đúng 0,45359237 kilôgam. Người Việt thường gặp pound trên bánh tạ phòng gym và hàng nhập từ Mỹ.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 kilôgam bằng bao nhiêu pound?

1 kilôgam bằng 2,204623 pound.

1 pound bằng bao nhiêu kilôgam?

1 pound bằng 0,4535924 kilôgam.

Làm sao để đổi kilôgam sang pound?

Dùng công thức lb = kg × 2,204623.

10 kilôgam bằng bao nhiêu pound?

10 kilôgam bằng 22,04623 pound.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật