Miligam sang Grain

1 mg = 0,01543236 gr

Cách đổi miligam sang grain

gr = mg × 0,01543236

Ví dụ: 5 mg = 0,07716179 gr

Bảng quy đổi Miligam sang Grain

Miligam (mg)Grain (gr)
1 mg0,01543236 gr
2 mg0,03086472 gr
3 mg0,04629708 gr
4 mg0,06172943 gr
5 mg0,07716179 gr
6 mg0,09259415 gr
7 mg0,1080265 gr
8 mg0,1234589 gr
9 mg0,1388912 gr
10 mg0,1543236 gr
15 mg0,2314854 gr
20 mg0,3086472 gr
25 mg0,385809 gr
30 mg0,4629708 gr
40 mg0,6172943 gr
50 mg0,7716179 gr
75 mg1,157427 gr
100 mg1,543236 gr
250 mg3,85809 gr
500 mg7,716179 gr
1.000 mg15,43236 gr

Về các đơn vị

Miligam: Miligam là đơn vị khối lượng hệ mét, bằng một phần nghìn gam, thường dùng cho thuốc và nhãn dinh dưỡng.

Grain: Grain là đơn vị khối lượng bằng đúng 64,79891 miligam (1/7.000 pound), dùng cho đầu đạn, mũi tên và một số loại thuốc.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 miligam bằng bao nhiêu grain?

1 miligam bằng 0,01543236 grain.

1 grain bằng bao nhiêu miligam?

1 grain bằng 64,79891 miligam.

Làm sao để đổi miligam sang grain?

Dùng công thức gr = mg × 0,01543236.

10 miligam bằng bao nhiêu grain?

10 miligam bằng 0,1543236 grain.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật