Km/lít sang MPG (dặm/gallon Mỹ)
1 km/L = 2,352146 mpg
Cách đổi km/lít sang dặm/gallon Mỹ (mpg)
mpg = km/L × 2,352146
Ví dụ: 30 km/L = 70,56438 mpg
Bảng quy đổi Km/lít sang MPG (dặm/gallon Mỹ)
| Km/lít (km/L) | MPG (dặm/gallon Mỹ) (mpg) |
|---|---|
| 5 km/L | 11,76073 mpg |
| 6 km/L | 14,11287 mpg |
| 7 km/L | 16,46502 mpg |
| 8 km/L | 18,81717 mpg |
| 9 km/L | 21,16931 mpg |
| 10 km/L | 23,52146 mpg |
| 12 km/L | 28,22575 mpg |
| 15 km/L | 35,28219 mpg |
| 18 km/L | 42,33862 mpg |
| 20 km/L | 47,04292 mpg |
| 25 km/L | 58,80365 mpg |
| 30 km/L | 70,56438 mpg |
| 35 km/L | 82,3251 mpg |
| 40 km/L | 94,08583 mpg |
| 45 km/L | 105,8466 mpg |
| 50 km/L | 117,6073 mpg |
| 60 km/L | 141,1288 mpg |
Về các đơn vị
Km/lít: Kilômét trên lít đo mức tiết kiệm nhiên liệu ở các nước như Nhật Bản, Ấn Độ và một phần Mỹ Latinh.
MPG (dặm/gallon Mỹ): Dặm trên gallon Mỹ (mpg) đo mức tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ: con số càng cao thì xe càng tiết kiệm.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 km/lít bằng bao nhiêu dặm/gallon Mỹ (mpg)?
1 km/lít bằng 2,352146 dặm/gallon Mỹ (mpg).
1 dặm/gallon Mỹ (mpg) bằng bao nhiêu km/lít?
1 dặm/gallon Mỹ (mpg) bằng 0,4251437 km/lít.
Làm sao để đổi km/lít sang dặm/gallon Mỹ (mpg)?
Dùng công thức mpg = km/L × 2,352146.
10 km/lít bằng bao nhiêu dặm/gallon Mỹ (mpg)?
10 km/lít bằng 23,52146 dặm/gallon Mỹ (mpg).
Phép đổi liên quan
- MPG (dặm/gallon Mỹ) sang Km/lít
- MPG (dặm/gallon Mỹ) sang Lít/100 km
- Lít/100 km sang MPG (dặm/gallon Mỹ)
- MPG Anh (dặm/gallon Anh) sang Lít/100 km
- Lít/100 km sang MPG Anh (dặm/gallon Anh)
- Km/lít sang Lít/100 km
- Lít/100 km sang Km/lít
- MPG (dặm/gallon Mỹ) sang MPG Anh (dặm/gallon Anh)
- MPG Anh (dặm/gallon Anh) sang MPG (dặm/gallon Mỹ)
- Tất cả đơn vị mức tiêu hao nhiên liệu
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật