MPG Anh (dặm/gallon Anh) sang MPG (dặm/gallon Mỹ)
1 mpg (UK) = 0,8326742 mpg
Cách đổi dặm/gallon Anh sang dặm/gallon Mỹ (mpg)
mpg = mpg (UK) × 0,8326742
Ví dụ: 30 mpg (UK) = 24,98023 mpg
Bảng quy đổi MPG Anh (dặm/gallon Anh) sang MPG (dặm/gallon Mỹ)
| MPG Anh (dặm/gallon Anh) (mpg (UK)) | MPG (dặm/gallon Mỹ) (mpg) |
|---|---|
| 5 mpg (UK) | 4,163371 mpg |
| 6 mpg (UK) | 4,996045 mpg |
| 7 mpg (UK) | 5,828719 mpg |
| 8 mpg (UK) | 6,661393 mpg |
| 9 mpg (UK) | 7,494068 mpg |
| 10 mpg (UK) | 8,326742 mpg |
| 12 mpg (UK) | 9,99209 mpg |
| 15 mpg (UK) | 12,49011 mpg |
| 18 mpg (UK) | 14,98814 mpg |
| 20 mpg (UK) | 16,65348 mpg |
| 25 mpg (UK) | 20,81685 mpg |
| 30 mpg (UK) | 24,98023 mpg |
| 35 mpg (UK) | 29,1436 mpg |
| 40 mpg (UK) | 33,30697 mpg |
| 45 mpg (UK) | 37,47034 mpg |
| 50 mpg (UK) | 41,63371 mpg |
| 60 mpg (UK) | 49,96045 mpg |
Về các đơn vị
MPG Anh (dặm/gallon Anh): Dặm trên gallon Anh là đơn vị đo mức tiết kiệm nhiên liệu ở Anh. Gallon Anh lớn hơn gallon Mỹ khoảng 20%.
MPG (dặm/gallon Mỹ): Dặm trên gallon Mỹ (mpg) đo mức tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ: con số càng cao thì xe càng tiết kiệm.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 dặm/gallon Anh bằng bao nhiêu dặm/gallon Mỹ (mpg)?
1 dặm/gallon Anh bằng 0,8326742 dặm/gallon Mỹ (mpg).
1 dặm/gallon Mỹ (mpg) bằng bao nhiêu dặm/gallon Anh?
1 dặm/gallon Mỹ (mpg) bằng 1,20095 dặm/gallon Anh.
Làm sao để đổi dặm/gallon Anh sang dặm/gallon Mỹ (mpg)?
Dùng công thức mpg = mpg (UK) × 0,8326742.
10 dặm/gallon Anh bằng bao nhiêu dặm/gallon Mỹ (mpg)?
10 dặm/gallon Anh bằng 8,326742 dặm/gallon Mỹ (mpg).
Phép đổi liên quan
- MPG (dặm/gallon Mỹ) sang MPG Anh (dặm/gallon Anh)
- MPG (dặm/gallon Mỹ) sang Lít/100 km
- Lít/100 km sang MPG (dặm/gallon Mỹ)
- MPG Anh (dặm/gallon Anh) sang Lít/100 km
- Lít/100 km sang MPG Anh (dặm/gallon Anh)
- Km/lít sang Lít/100 km
- Lít/100 km sang Km/lít
- MPG (dặm/gallon Mỹ) sang Km/lít
- Km/lít sang MPG (dặm/gallon Mỹ)
- Tất cả đơn vị mức tiêu hao nhiên liệu
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật