MPG Anh (dặm/gallon Anh) sang Lít/100 km
1 mpg (UK) = 282,4809 L/100 km
Cách đổi dặm/gallon Anh sang lít/100 km
L/100 km = 282,4809 ÷ mpg (UK)
Ví dụ: 30 mpg (UK) = 9,416031 L/100 km
Bảng quy đổi MPG Anh (dặm/gallon Anh) sang Lít/100 km
| MPG Anh (dặm/gallon Anh) (mpg (UK)) | Lít/100 km (L/100 km) |
|---|---|
| 5 mpg (UK) | 56,49619 L/100 km |
| 6 mpg (UK) | 47,08016 L/100 km |
| 7 mpg (UK) | 40,35442 L/100 km |
| 8 mpg (UK) | 35,31012 L/100 km |
| 9 mpg (UK) | 31,38677 L/100 km |
| 10 mpg (UK) | 28,24809 L/100 km |
| 12 mpg (UK) | 23,54008 L/100 km |
| 15 mpg (UK) | 18,83206 L/100 km |
| 18 mpg (UK) | 15,69339 L/100 km |
| 20 mpg (UK) | 14,12405 L/100 km |
| 25 mpg (UK) | 11,29924 L/100 km |
| 30 mpg (UK) | 9,416031 L/100 km |
| 35 mpg (UK) | 8,070884 L/100 km |
| 40 mpg (UK) | 7,062023 L/100 km |
| 45 mpg (UK) | 6,277354 L/100 km |
| 50 mpg (UK) | 5,649619 L/100 km |
| 60 mpg (UK) | 4,708016 L/100 km |
Về các đơn vị
MPG Anh (dặm/gallon Anh): Dặm trên gallon Anh là đơn vị đo mức tiết kiệm nhiên liệu ở Anh. Gallon Anh lớn hơn gallon Mỹ khoảng 20%.
Lít/100 km: Lít trên 100 kilômét đo mức tiêu hao nhiên liệu ở Việt Nam, châu Âu, châu Á và Úc: con số càng thấp thì xe càng tiết kiệm.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 dặm/gallon Anh đổi ra lít/100 km là bao nhiêu?
1 dặm/gallon Anh bằng 282,4809 lít/100 km.
1 lít/100 km đổi ra dặm/gallon Anh là bao nhiêu?
1 lít/100 km bằng 282,4809 dặm/gallon Anh.
Làm sao để đổi dặm/gallon Anh sang lít/100 km?
Dùng công thức L/100 km = 282,4809 ÷ mpg (UK).
10 dặm/gallon Anh bằng bao nhiêu lít/100 km?
10 dặm/gallon Anh bằng 28,24809 lít/100 km.
Phép đổi liên quan
- Lít/100 km sang MPG Anh (dặm/gallon Anh)
- MPG (dặm/gallon Mỹ) sang Lít/100 km
- Lít/100 km sang MPG (dặm/gallon Mỹ)
- Km/lít sang Lít/100 km
- Lít/100 km sang Km/lít
- MPG (dặm/gallon Mỹ) sang Km/lít
- Km/lít sang MPG (dặm/gallon Mỹ)
- MPG (dặm/gallon Mỹ) sang MPG Anh (dặm/gallon Anh)
- MPG Anh (dặm/gallon Anh) sang MPG (dặm/gallon Mỹ)
- Tất cả đơn vị mức tiêu hao nhiên liệu
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật