MPG (dặm/gallon Mỹ) sang MPG Anh (dặm/gallon Anh)
1 mpg = 1,20095 mpg (UK)
Cách đổi dặm/gallon Mỹ (mpg) sang dặm/gallon Anh
mpg (UK) = mpg × 1,20095
Ví dụ: 30 mpg = 36,0285 mpg (UK)
Bảng quy đổi MPG (dặm/gallon Mỹ) sang MPG Anh (dặm/gallon Anh)
| MPG (dặm/gallon Mỹ) (mpg) | MPG Anh (dặm/gallon Anh) (mpg (UK)) |
|---|---|
| 5 mpg | 6,00475 mpg (UK) |
| 6 mpg | 7,2057 mpg (UK) |
| 7 mpg | 8,406649 mpg (UK) |
| 8 mpg | 9,607599 mpg (UK) |
| 9 mpg | 10,80855 mpg (UK) |
| 10 mpg | 12,0095 mpg (UK) |
| 12 mpg | 14,4114 mpg (UK) |
| 15 mpg | 18,01425 mpg (UK) |
| 18 mpg | 21,6171 mpg (UK) |
| 20 mpg | 24,019 mpg (UK) |
| 25 mpg | 30,02375 mpg (UK) |
| 30 mpg | 36,0285 mpg (UK) |
| 35 mpg | 42,03325 mpg (UK) |
| 40 mpg | 48,038 mpg (UK) |
| 45 mpg | 54,04275 mpg (UK) |
| 50 mpg | 60,0475 mpg (UK) |
| 60 mpg | 72,057 mpg (UK) |
Về các đơn vị
MPG (dặm/gallon Mỹ): Dặm trên gallon Mỹ (mpg) đo mức tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ: con số càng cao thì xe càng tiết kiệm.
MPG Anh (dặm/gallon Anh): Dặm trên gallon Anh là đơn vị đo mức tiết kiệm nhiên liệu ở Anh. Gallon Anh lớn hơn gallon Mỹ khoảng 20%.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 dặm/gallon Mỹ (mpg) bằng bao nhiêu dặm/gallon Anh?
1 dặm/gallon Mỹ (mpg) bằng 1,20095 dặm/gallon Anh.
1 dặm/gallon Anh bằng bao nhiêu dặm/gallon Mỹ (mpg)?
1 dặm/gallon Anh bằng 0,8326742 dặm/gallon Mỹ (mpg).
Làm sao để đổi dặm/gallon Mỹ (mpg) sang dặm/gallon Anh?
Dùng công thức mpg (UK) = mpg × 1,20095.
10 dặm/gallon Mỹ (mpg) bằng bao nhiêu dặm/gallon Anh?
10 dặm/gallon Mỹ (mpg) bằng 12,0095 dặm/gallon Anh.
Phép đổi liên quan
- MPG Anh (dặm/gallon Anh) sang MPG (dặm/gallon Mỹ)
- MPG (dặm/gallon Mỹ) sang Lít/100 km
- Lít/100 km sang MPG (dặm/gallon Mỹ)
- MPG Anh (dặm/gallon Anh) sang Lít/100 km
- Lít/100 km sang MPG Anh (dặm/gallon Anh)
- Km/lít sang Lít/100 km
- Lít/100 km sang Km/lít
- MPG (dặm/gallon Mỹ) sang Km/lít
- Km/lít sang MPG (dặm/gallon Mỹ)
- Tất cả đơn vị mức tiêu hao nhiên liệu
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật