MPG (dặm/gallon Mỹ) sang Km/lít

1 mpg = 0,4251437 km/L

Cách đổi dặm/gallon Mỹ (mpg) sang km/lít

km/L = mpg × 0,4251437

Ví dụ: 30 mpg = 12,75431 km/L

Bảng quy đổi MPG (dặm/gallon Mỹ) sang Km/lít

MPG (dặm/gallon Mỹ) (mpg)Km/lít (km/L)
5 mpg2,125719 km/L
6 mpg2,550862 km/L
7 mpg2,976006 km/L
8 mpg3,40115 km/L
9 mpg3,826293 km/L
10 mpg4,251437 km/L
12 mpg5,101724 km/L
15 mpg6,377156 km/L
18 mpg7,652587 km/L
20 mpg8,502874 km/L
25 mpg10,62859 km/L
30 mpg12,75431 km/L
35 mpg14,88003 km/L
40 mpg17,00575 km/L
45 mpg19,13147 km/L
50 mpg21,25719 km/L
60 mpg25,50862 km/L

Về các đơn vị

MPG (dặm/gallon Mỹ): Dặm trên gallon Mỹ (mpg) đo mức tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ: con số càng cao thì xe càng tiết kiệm.

Km/lít: Kilômét trên lít đo mức tiết kiệm nhiên liệu ở các nước như Nhật Bản, Ấn Độ và một phần Mỹ Latinh.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 dặm/gallon Mỹ (mpg) bằng bao nhiêu km/lít?

1 dặm/gallon Mỹ (mpg) bằng 0,4251437 km/lít.

1 km/lít bằng bao nhiêu dặm/gallon Mỹ (mpg)?

1 km/lít bằng 2,352146 dặm/gallon Mỹ (mpg).

Làm sao để đổi dặm/gallon Mỹ (mpg) sang km/lít?

Dùng công thức km/L = mpg × 0,4251437.

10 dặm/gallon Mỹ (mpg) bằng bao nhiêu km/lít?

10 dặm/gallon Mỹ (mpg) bằng 4,251437 km/lít.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật