Lít/100 km sang MPG (dặm/gallon Mỹ)

1 L/100 km = 235,2146 mpg

Ở Việt Nam, mức tiêu hao nhiên liệu của ô tô, xe máy được tính bằng lít/100 km, tức lượng xăng dùng cho một quãng đường, ngược với cách tính quãng đường trên mỗi gallon của Mỹ. Đổi L/100 km sang mpg giúp bạn trao đổi với người Mỹ hoặc so sánh xe trong nước với bài đánh giá của Mỹ.

Khi nào cần đổi lít/100 km sang dặm/gallon Mỹ (mpg)

Cách đổi lít/100 km sang dặm/gallon Mỹ (mpg)

mpg = 235,2146 ÷ L/100 km

Ví dụ: 30 L/100 km = 7,840486 mpg

Mức tiêu hao phổ biến (L/100 km)

Lít/100 km (L/100 km)MPG (dặm/gallon Mỹ) (mpg)
1,5 L/100 km156,8097 mpg
2 L/100 km117,6073 mpg
3 L/100 km78,40486 mpg
4 L/100 km58,80365 mpg
5 L/100 km47,04292 mpg
6 L/100 km39,20243 mpg
7 L/100 km33,60208 mpg
8 L/100 km29,40182 mpg
10 L/100 km23,52146 mpg
12 L/100 km19,60122 mpg

Mẹo khi đổi lít/100 km sang dặm/gallon Mỹ (mpg)

Bảng quy đổi Lít/100 km sang MPG (dặm/gallon Mỹ)

Lít/100 km (L/100 km)MPG (dặm/gallon Mỹ) (mpg)
5 L/100 km47,04292 mpg
6 L/100 km39,20243 mpg
7 L/100 km33,60208 mpg
8 L/100 km29,40182 mpg
9 L/100 km26,13495 mpg
10 L/100 km23,52146 mpg
12 L/100 km19,60122 mpg
15 L/100 km15,68097 mpg
18 L/100 km13,06748 mpg
20 L/100 km11,76073 mpg
25 L/100 km9,408583 mpg
30 L/100 km7,840486 mpg
35 L/100 km6,720417 mpg
40 L/100 km5,880365 mpg
45 L/100 km5,226991 mpg
50 L/100 km4,704292 mpg
60 L/100 km3,920243 mpg

Về các đơn vị

Lít/100 km: Lít trên 100 kilômét đo mức tiêu hao nhiên liệu ở Việt Nam, châu Âu, châu Á và Úc: con số càng thấp thì xe càng tiết kiệm.

MPG (dặm/gallon Mỹ): Dặm trên gallon Mỹ (mpg) đo mức tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ: con số càng cao thì xe càng tiết kiệm.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 lít/100 km đổi ra dặm/gallon Mỹ (mpg) là bao nhiêu?

1 lít/100 km bằng 235,2146 dặm/gallon Mỹ (mpg).

1 dặm/gallon Mỹ (mpg) đổi ra lít/100 km là bao nhiêu?

1 dặm/gallon Mỹ (mpg) bằng 235,2146 lít/100 km.

Làm sao để đổi lít/100 km sang dặm/gallon Mỹ (mpg)?

Dùng công thức mpg = 235,2146 ÷ L/100 km.

10 lít/100 km bằng bao nhiêu dặm/gallon Mỹ (mpg)?

10 lít/100 km bằng 23,52146 dặm/gallon Mỹ (mpg).

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật