Carat sang Gam
1 ct = 0,2 g
Cách đổi carat sang gam
g = ct × 0,2
Ví dụ: 5 ct = 1 g
Bảng quy đổi Carat sang Gam
| Carat (ct) | Gam (g) |
|---|---|
| 1 ct | 0,2 g |
| 2 ct | 0,4 g |
| 3 ct | 0,6 g |
| 4 ct | 0,8 g |
| 5 ct | 1 g |
| 6 ct | 1,2 g |
| 7 ct | 1,4 g |
| 8 ct | 1,6 g |
| 9 ct | 1,8 g |
| 10 ct | 2 g |
| 15 ct | 3 g |
| 20 ct | 4 g |
| 25 ct | 5 g |
| 30 ct | 6 g |
| 40 ct | 8 g |
| 50 ct | 10 g |
| 75 ct | 15 g |
| 100 ct | 20 g |
| 250 ct | 50 g |
| 500 ct | 100 g |
| 1.000 ct | 200 g |
Về các đơn vị
Carat: Carat hệ mét là đơn vị khối lượng bằng đúng 200 miligam, dùng cho đá quý và ngọc trai.
Gam: Gam là đơn vị khối lượng hệ mét, bằng một phần nghìn kilôgam, dùng cho thực phẩm, nguyên liệu nấu ăn và đồ vật nhỏ.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 carat bằng bao nhiêu gam?
1 carat bằng 0,2 gam.
1 gam bằng bao nhiêu carat?
1 gam bằng 5 carat.
Làm sao để đổi carat sang gam?
Dùng công thức g = ct × 0,2.
10 carat bằng bao nhiêu gam?
10 carat bằng 2 gam.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật