Gam sang Carat
1 g = 5 ct
Cách đổi gam sang carat
ct = g × 5
Ví dụ: 5 g = 25 ct
Bảng quy đổi Gam sang Carat
| Gam (g) | Carat (ct) |
|---|---|
| 1 g | 5 ct |
| 2 g | 10 ct |
| 3 g | 15 ct |
| 4 g | 20 ct |
| 5 g | 25 ct |
| 6 g | 30 ct |
| 7 g | 35 ct |
| 8 g | 40 ct |
| 9 g | 45 ct |
| 10 g | 50 ct |
| 15 g | 75 ct |
| 20 g | 100 ct |
| 25 g | 125 ct |
| 30 g | 150 ct |
| 40 g | 200 ct |
| 50 g | 250 ct |
| 75 g | 375 ct |
| 100 g | 500 ct |
| 250 g | 1.250 ct |
| 500 g | 2.500 ct |
| 1.000 g | 5.000 ct |
Về các đơn vị
Gam: Gam là đơn vị khối lượng hệ mét, bằng một phần nghìn kilôgam, dùng cho thực phẩm, nguyên liệu nấu ăn và đồ vật nhỏ.
Carat: Carat hệ mét là đơn vị khối lượng bằng đúng 200 miligam, dùng cho đá quý và ngọc trai.
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 gam bằng bao nhiêu carat?
1 gam bằng 5 carat.
1 carat bằng bao nhiêu gam?
1 carat bằng 0,2 gam.
Làm sao để đổi gam sang carat?
Dùng công thức ct = g × 5.
10 gam bằng bao nhiêu carat?
10 gam bằng 50 carat.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật