Mét khối sang Feet khối

1 m³ = 35,31467 ft³

Mét khối (người làm logistics gọi là "khối" hay CBM) là đơn vị tính hàng lẻ khi vận chuyển quốc tế, còn đối tác Mỹ thường nói về thể tích bằng feet khối: dung tích xe tải chuyển nhà, tủ lạnh, kho chứa. Đổi m³ sang ft³ giúp doanh nghiệp xuất khẩu và người gửi hàng làm việc với khách hàng Mỹ.

Khi nào cần đổi mét khối sang feet khối

Cách đổi mét khối sang feet khối

ft³ = m³ × 35,31467

Ví dụ: 5 m³ = 176,5733 ft³

Thể tích phổ biến (m³)

Mét khối (m³)Feet khối (ft³)
0,1 m³3,531467 ft³
0,5 m³17,65733 ft³
1 m³35,31467 ft³
2 m³70,62933 ft³
5 m³176,5733 ft³
10 m³353,1467 ft³
20 m³706,2933 ft³
28 m³988,8107 ft³
33 m³1.165,384 ft³
67 m³2.366,083 ft³

Mẹo khi đổi mét khối sang feet khối

Bảng quy đổi Mét khối sang Feet khối

Mét khối (m³)Feet khối (ft³)
1 m³35,31467 ft³
2 m³70,62933 ft³
3 m³105,944 ft³
4 m³141,2587 ft³
5 m³176,5733 ft³
6 m³211,888 ft³
7 m³247,2027 ft³
8 m³282,5173 ft³
9 m³317,832 ft³
10 m³353,1467 ft³
15 m³529,72 ft³
20 m³706,2933 ft³
25 m³882,8667 ft³
30 m³1.059,44 ft³
40 m³1.412,587 ft³
50 m³1.765,733 ft³
75 m³2.648,6 ft³
100 m³3.531,467 ft³
250 m³8.828,667 ft³
500 m³17.657,33 ft³
1.000 m³35.314,67 ft³

Về các đơn vị

Mét khối: Mét khối là đơn vị SI đo thể tích, bằng 1.000 lít. Ở Việt Nam, nước sinh hoạt được tính tiền theo mét khối, quen gọi là “khối”; đơn vị này cũng dùng cho khí đốt và bê tông.

Feet khối: Feet khối là đơn vị thể tích của hệ Anh và hệ Mỹ, khoảng 28,32 lít, dùng cho dung tích tủ lạnh, kho chứa và khí đốt.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 mét khối bằng bao nhiêu feet khối?

1 mét khối bằng 35,31467 feet khối.

1 feet khối bằng bao nhiêu mét khối?

1 feet khối bằng 0,02831685 mét khối.

Làm sao để đổi mét khối sang feet khối?

Dùng công thức ft³ = m³ × 35,31467.

10 mét khối bằng bao nhiêu feet khối?

10 mét khối bằng 353,1467 feet khối.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật