Ounce chất lỏng Mỹ sang Mililít
1 fl oz = 29,57353 mL
Fl oz (ounce chất lỏng) in trên chai dầu gội, sữa tắm, nước hoa, sữa bột pha sẵn hay mỹ phẩm xách tay từ Mỹ, cũng như trong công thức pha chế cocktail, đồ uống của Mỹ. Đổi fl oz sang ml giúp bạn biết chính xác chai lọ chứa bao nhiêu và đong bằng dụng cụ hệ mét.
Khi nào cần đổi ounce chất lỏng Mỹ sang mililít
- Kiểm tra dung tích chai mỹ phẩm, dầu gội xách tay ghi bằng fl oz
- Kiểm tra chai lọ có đạt quy định chất lỏng mang lên máy bay (tối đa 100 ml mỗi chai) không
- Đong nguyên liệu pha chế ghi bằng ounce bằng jigger hoặc ca đong ml
- Đổi lượng sữa cho bé ghi bằng fl oz trong tài liệu Mỹ
Cách đổi ounce chất lỏng Mỹ sang mililít
mL = fl oz × 29,57353
Ví dụ: 5 fl oz = 147,8676 mL
Thể tích phổ biến (fl oz)
| Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz) | Mililít (mL) |
|---|---|
| 0,5 fl oz | 14,78676 mL |
| 1 fl oz | 29,57353 mL |
| 1,7 fl oz | 50,275 mL |
| 2 fl oz | 59,14706 mL |
| 3,4 fl oz | 100,55 mL |
| 4 fl oz | 118,2941 mL |
| 8 fl oz | 236,5882 mL |
| 12 fl oz | 354,8824 mL |
| 16 fl oz | 473,1765 mL |
| 32 fl oz | 946,3529 mL |
Mẹo khi đổi ounce chất lỏng Mỹ sang mililít
- Nhân với 29,5735 để ra kết quả chính xác. Nhân với 30 nhanh hơn và chỉ cao hơn khoảng 1,5%.
- Nhãn dinh dưỡng Mỹ làm tròn 1 fl oz thành 30 ml, nên số trên nhãn có thể hơi khác phép đổi chính xác.
- Công thức của Anh dùng fl oz Anh bằng 28,4130625 ml, nên hãy kiểm tra xuất xứ khi cần chính xác.
Bảng quy đổi Ounce chất lỏng Mỹ sang Mililít
| Ounce chất lỏng Mỹ (fl oz) | Mililít (mL) |
|---|---|
| 1 fl oz | 29,57353 mL |
| 2 fl oz | 59,14706 mL |
| 3 fl oz | 88,72059 mL |
| 4 fl oz | 118,2941 mL |
| 5 fl oz | 147,8676 mL |
| 6 fl oz | 177,4412 mL |
| 7 fl oz | 207,0147 mL |
| 8 fl oz | 236,5882 mL |
| 9 fl oz | 266,1618 mL |
| 10 fl oz | 295,7353 mL |
| 15 fl oz | 443,6029 mL |
| 20 fl oz | 591,4706 mL |
| 25 fl oz | 739,3382 mL |
| 30 fl oz | 887,2059 mL |
| 40 fl oz | 1.182,941 mL |
| 50 fl oz | 1.478,676 mL |
| 75 fl oz | 2.218,015 mL |
| 100 fl oz | 2.957,353 mL |
| 250 fl oz | 7.393,382 mL |
| 500 fl oz | 14.786,76 mL |
| 1.000 fl oz | 29.573,53 mL |
Về các đơn vị
Ounce chất lỏng Mỹ: Ounce chất lỏng Mỹ là đơn vị thể tích bằng 1/128 gallon Mỹ, khoảng 29,57 mililít, thường ghi trên nhãn đồ uống và thực phẩm nhập từ Mỹ.
Mililít: Mililít là đơn vị thể tích hệ mét, bằng một phần nghìn lít, đúng bằng một centimét khối (cc).
Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
1 ounce chất lỏng Mỹ bằng bao nhiêu mililít?
1 ounce chất lỏng Mỹ bằng 29,57353 mililít.
1 mililít bằng bao nhiêu ounce chất lỏng Mỹ?
1 mililít bằng 0,03381402 ounce chất lỏng Mỹ.
Làm sao để đổi ounce chất lỏng Mỹ sang mililít?
Dùng công thức mL = fl oz × 29,57353.
10 ounce chất lỏng Mỹ bằng bao nhiêu mililít?
10 ounce chất lỏng Mỹ bằng 295,7353 mililít.
Phép đổi liên quan
Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật