Gallon Anh sang Lít

1 gal (UK) = 4,54609 L

Gallon Anh (imperial) sang lít chủ yếu cần khi đọc tài liệu của Anh: mức tiêu hao nhiên liệu theo dặm mỗi gallon Anh, tài liệu cũ của Anh và Canada, sổ tay máy nông nghiệp, tàu thuyền hay hồ sơ lịch sử. Gallon Anh khác gallon Mỹ, nên đừng dùng lẫn hai phép đổi.

Khi nào cần đổi gallon Anh sang lít

Cách đổi gallon Anh sang lít

L = gal (UK) × 4,54609

Ví dụ: 5 gal (UK) = 22,73045 L

Thể tích phổ biến (gallon Anh)

Gallon Anh (gal (UK))Lít (L)
0,5 gal (UK)2,273045 L
1 gal (UK)4,54609 L
2 gal (UK)9,09218 L
5 gal (UK)22,73045 L
10 gal (UK)45,4609 L
12 gal (UK)54,55308 L
15 gal (UK)68,19135 L
20 gal (UK)90,9218 L
50 gal (UK)227,3045 L
100 gal (UK)454,609 L

Mẹo khi đổi gallon Anh sang lít

Bảng quy đổi Gallon Anh sang Lít

Gallon Anh (gal (UK))Lít (L)
1 gal (UK)4,54609 L
2 gal (UK)9,09218 L
3 gal (UK)13,63827 L
4 gal (UK)18,18436 L
5 gal (UK)22,73045 L
6 gal (UK)27,27654 L
7 gal (UK)31,82263 L
8 gal (UK)36,36872 L
9 gal (UK)40,91481 L
10 gal (UK)45,4609 L
15 gal (UK)68,19135 L
20 gal (UK)90,9218 L
25 gal (UK)113,6523 L
30 gal (UK)136,3827 L
40 gal (UK)181,8436 L
50 gal (UK)227,3045 L
75 gal (UK)340,9568 L
100 gal (UK)454,609 L
250 gal (UK)1.136,523 L
500 gal (UK)2.273,045 L
1.000 gal (UK)4.546,09 L

Về các đơn vị

Gallon Anh: Gallon Anh là đơn vị thể tích của Anh, bằng đúng 4,54609 lít, lớn hơn gallon Mỹ khoảng 20%.

Lít: Lít là đơn vị thể tích hệ mét, bằng một đềximét khối (1.000 centimét khối), dùng cho đồ uống, xăng dầu và dung tích bình chứa.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 gallon Anh bằng bao nhiêu lít?

1 gallon Anh bằng 4,54609 lít.

1 lít bằng bao nhiêu gallon Anh?

1 lít bằng 0,2199692 gallon Anh.

Làm sao để đổi gallon Anh sang lít?

Dùng công thức L = gal (UK) × 4,54609.

10 gallon Anh bằng bao nhiêu lít?

10 gallon Anh bằng 45,4609 lít.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật