Centimét vuông sang Mét vuông

1 cm² = 0,0001 m²

Cách đổi centimét vuông sang mét vuông

m² = cm² × 0,0001

Ví dụ: 5 cm² = 0,0005 m²

Bảng quy đổi Centimét vuông sang Mét vuông

Centimét vuông (cm²)Mét vuông (m²)
1 cm²0,0001 m²
2 cm²0,0002 m²
3 cm²0,0003 m²
4 cm²0,0004 m²
5 cm²0,0005 m²
6 cm²0,0006 m²
7 cm²0,0007 m²
8 cm²0,0008 m²
9 cm²0,0009 m²
10 cm²0,001 m²
15 cm²0,0015 m²
20 cm²0,002 m²
25 cm²0,0025 m²
30 cm²0,003 m²
40 cm²0,004 m²
50 cm²0,005 m²
75 cm²0,0075 m²
100 cm²0,01 m²
250 cm²0,025 m²
500 cm²0,05 m²
1.000 cm²0,1 m²

Về các đơn vị

Centimét vuông: Centimét vuông là đơn vị đo diện tích hệ mét, bằng một phần mười nghìn mét vuông.

Mét vuông: Mét vuông là đơn vị SI đo diện tích, bằng diện tích hình vuông có cạnh 1 mét. Ở Việt Nam, diện tích căn hộ và thửa đất trên sổ đều ghi bằng mét vuông.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 centimét vuông bằng bao nhiêu mét vuông?

1 centimét vuông bằng 0,0001 mét vuông.

1 mét vuông bằng bao nhiêu centimét vuông?

1 mét vuông bằng 10.000 centimét vuông.

Làm sao để đổi centimét vuông sang mét vuông?

Dùng công thức m² = cm² × 0,0001.

10 centimét vuông bằng bao nhiêu mét vuông?

10 centimét vuông bằng 0,001 mét vuông.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật