PSI sang Megapascal

1 psi = 0,006894757 MPa

Cách đổi psi sang megapascal

MPa = psi × 0,006894757

Ví dụ: 5 psi = 0,03447379 MPa

Bảng quy đổi PSI sang Megapascal

PSI (psi)Megapascal (MPa)
1 psi0,006894757 MPa
2 psi0,01378951 MPa
3 psi0,02068427 MPa
4 psi0,02757903 MPa
5 psi0,03447379 MPa
6 psi0,04136854 MPa
7 psi0,0482633 MPa
8 psi0,05515806 MPa
9 psi0,06205282 MPa
10 psi0,06894757 MPa
15 psi0,1034214 MPa
20 psi0,1378951 MPa
25 psi0,1723689 MPa
30 psi0,2068427 MPa
40 psi0,2757903 MPa
50 psi0,3447379 MPa
75 psi0,5171068 MPa
100 psi0,6894757 MPa
250 psi1,723689 MPa
500 psi3,447379 MPa
1.000 psi6,894757 MPa

Về các đơn vị

PSI: Pound trên inch vuông (psi) là đơn vị áp suất của hệ Mỹ, dùng cho áp suất lốp xe, thủy lực và khí nén; nhiều đồng hồ bơm lốp ở Việt Nam cũng hiển thị psi.

Megapascal: Mêgapascal bằng 1.000.000 pascal, dùng cho độ bền vật liệu và thủy lực áp suất cao.

Đổi đơn vị ngay trên điện thoại, không cần mạng. 36 nhóm đơn vị, tỷ giá cập nhật liên tục, máy tính và lịch sử trong ứng dụng Unit Converter miễn phí.

Google PlayApp Store

Câu hỏi thường gặp

1 psi bằng bao nhiêu megapascal?

1 psi bằng 0,006894757 megapascal.

1 megapascal bằng bao nhiêu psi?

1 megapascal bằng 145,0377 psi.

Làm sao để đổi psi sang megapascal?

Dùng công thức MPa = psi × 0,006894757.

10 psi bằng bao nhiêu megapascal?

10 psi bằng 0,06894757 megapascal.

Phép đổi liên quan

Nguồn hệ số: NIST SP 811 · SI Brochure · NIST Handbook 44 — Cập nhật